Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "KSNK" các nội dung bạn quan tâm.

Kỹ thuật nội soi phế quản can thiệp bằng điện đông cao tần

Trong điều trị các bệnh lý u đường thở, đặc biệt là u phổi gây chèn ép hoặc bít tắc phế quản, việc can thiệp kịp thời có ý nghĩa quan trọng giúp người bệnh giảm khó thở, cải thiện thông khí và tạo điều kiện cho các phương pháp điều trị tiếp theo. Nội soi phế quản can thiệp bằng điện đông cao tần là kỹ thuật hiện đại, cho phép xử trí tổn thương ngay trong lòng đường thở theo hướng ít xâm lấn – hiệu quả – an toàn.

1. Kỹ thuật điện đông cao tần là gì?
Điện đông cao tần là phương pháp sử dụng năng lượng điện tần số cao tạo nhiệt tại vị trí tiếp xúc, giúp:

  • Cắt – đốt khối u trong lòng phế quản

  • Cầm máu tại chỗ

  • Làm thông thoáng đường thở bị hẹp/tắc

Kỹ thuật được thực hiện thông qua nội soi phế quản, bác sĩ đưa ống nội soi vào đường thở để quan sát trực tiếp tổn thương và can thiệp bằng dụng cụ chuyên dụng.

2. Trường hợp nào có thể được chỉ định?
Tùy đánh giá của bác sĩ chuyên khoa hô hấp – nội soi can thiệp, kỹ thuật thường được cân nhắc trong các tình huống:

  • U hoặc tổn thương bít tắc/hẹp lòng phế quản, gây khó thở, xẹp phổi, viêm phổi tái diễn

  • Tổn thương đường thở dễ chảy máu, cần cầm máu nội soi

  • Một số trường hợp u phổi/ung thư phổi có biến chứng tắc nghẽn đường thở cần giải phóng đường thở nhanh

  • Hỗ trợ trước/sau các phương pháp điều trị khác như phẫu thuật, xạ trị, hóa trị (tùy phác đồ)

3. Ưu điểm của nội soi can thiệp bằng điện đông cao tần
Kỹ thuật mang lại nhiều lợi ích rõ rệt:

  • Can thiệp trực tiếp tại vị trí tổn thương, xử trí nhanh tình trạng tắc nghẽn

  • Ít xâm lấn, giảm sang chấn so với phẫu thuật mở trong nhiều trường hợp

  • Cải thiện triệu chứng nhanh: giảm khó thở, tăng khả năng thông khí, nâng thể trạng

  • Hỗ trợ chẩn đoán và điều trị đồng thời: có thể kết hợp sinh thiết, lấy mẫu khi cần

  • Giảm nguy cơ biến chứng do tắc đường thở kéo dài (xẹp phổi, bội nhiễm)

4. Quy trình thực hiện cơ bản
Tùy tình trạng người bệnh, quy trình thường gồm:

  • Thăm khám và chỉ định: đánh giá lâm sàng, chụp CT ngực, xét nghiệm cần thiết

  • Chuẩn bị trước thủ thuật: nhịn ăn, kiểm soát bệnh nền, tư vấn nguy cơ và ký cam kết

  • Tiến hành nội soi: gây tê/gây mê theo chỉ định, đưa ống nội soi vào phế quản

  • Can thiệp điện đông cao tần: đốt/cắt u, làm thông đường thở, cầm máu

  • Theo dõi sau thủ thuật: giám sát hô hấp, SpO₂, tình trạng chảy máu, nhiễm trùng

5. Theo dõi sau can thiệp và lưu ý an toàn
Sau thủ thuật, người bệnh cần:

  • Theo dõi triệu chứng ho ra máu, khó thở, sốt; báo ngay cho nhân viên y tế nếu bất thường

  • Tái khám đúng lịch để đánh giá mức độ thông thoáng đường thở và kế hoạch điều trị tiếp theo

  • Tuân thủ hướng dẫn dùng thuốc, phục hồi hô hấp và dinh dưỡng nâng thể trạng (nếu được chỉ định)