Cung cấp oxy y tế tại tuyến xã là một phần quan trọng trong cấp cứu và điều trị tại chỗ. Tuy nhiên, việc hạch toán chi phí oxy (được coi là thuốc) và chi phí vận chuyển bình oxy thường gây lúng túng cho cán bộ quản lý. Theo Thông tư 22/2023/TT-BYT, nếu không bóc tách đúng giữa "Giá trị khí oxy" và "Công vận chuyển, nạp bình", đơn vị rất dễ bị xuất toán phần chi phí cấu thành vượt định mức.
Dù mức rủi ro được xếp loại Trung bình, nhưng sai lệch này thường xảy ra có hệ thống tại các Trung tâm Y tế huyện và Trạm Y tế xã, gây khó khăn cho việc thanh quyết toán năm.
1. Tóm tắt nội dung quy định pháp lý
Thông tư 22/2023/TT-BYT quy định về giá dịch vụ khám chữa bệnh và các chi phí trực tiếp, trong đó liên quan đến oxy y tế có các điểm sau:
Khí Oxy là thuốc: Oxy y tế được quản lý và thanh toán như một loại thuốc. Giá thanh toán là giá trúng thầu của đơn vị cung ứng.
Kết cấu giá dịch vụ: Trong giá của một số dịch vụ kỹ thuật (như thở máy, hồi sức cấp cứu), chi phí oxy và các chi phí trực tiếp đi kèm thường đã được kết cấu một phần.
Chi phí vận chuyển: Đối với tuyến xã, chi phí vận chuyển bình oxy từ trung tâm/nhà cung cấp về trạm phải được minh chứng bằng hợp đồng vận chuyển hoặc quy định về chi phí trực tiếp của địa phương, không được tự ý cộng gộp vào giá bán lẻ khí oxy.
2. Các điểm cần lưu ý để không bị xuất toán
2.1. Những nội dung dễ bị hiểu sai
"Giá oxy tại Trạm Y tế cao hơn tại Bệnh viện": Một số đơn vị tự ý cộng thêm chi phí xăng xe, nhân công vận chuyển vào đơn giá khí oxy ($m^3$ hoặc $lít$) khi đẩy lên cổng dữ liệu. Điều này dẫn đến lỗi "Giá thuốc vượt giá trúng thầu" và bị hệ thống giám định tự động xuất toán ngay lập tức.
Tính trùng chi phí vận chuyển: Nếu đơn vị cung ứng trúng thầu theo giá "Giao tại kho bên mua" (đã bao gồm vận chuyển), nhưng trạm y tế vẫn kê khai thêm chi phí vận chuyển lẻ, phần này sẽ bị coi là tính trùng.
2.2. Điều kiện thanh toán và minh chứng dữ liệu
Sổ theo dõi sử dụng Oxy: Trạm y tế phải có sổ ghi chép chi tiết: Tên bệnh nhân, thời gian bắt đầu thở, thời gian kết thúc, lưu lượng (lít/phút). Tổng lượng oxy thanh toán trên bảng kê XML phải khớp với số liệu tính toán từ sổ này.
Hóa đơn bóc tách: Hóa đơn từ nhà cung cấp cần bóc tách rõ: Đơn giá khí oxy (tính theo $m^2$ hoặc $kg$) và phí dịch vụ nạp bình/thuê bình (nếu có).
2.3. Những sai sót thường gặp trong thực tế
Quy đổi đơn vị sai: Sai lệch khi quy đổi từ đơn vị áp suất bình (bar/kg) sang đơn vị thanh toán ($m^3$/lít). Ví dụ: Một bình oxy 40 lít ở áp suất 150 bar chứa khoảng $6m^3$ khí. Kê khai sai hằng số quy đổi sẽ dẫn đến xuất toán.
Kê khai oxy cho các dịch vụ không cần thiết: Sử dụng oxy cho các mặt bệnh nhẹ, không có chỉ định cấp cứu hoặc không có ghi nhận tình trạng tím tái, SpO2 giảm trong bệnh án.
Thiếu biên bản điều tiết: Tuyến huyện điều chuyển oxy về tuyến xã nhưng thiếu biên bản bàn giao và lệnh điều động, dẫn đến không có căn cứ thanh toán chi phí vận chuyển.
3. Gợi ý cách triển khai tại đơn vị
Để quản trị rủi ro và đảm bảo nguồn cung oxy tại tuyến xã, Trung tâm Y tế cần thực hiện:
Chuẩn hóa mã vật tư/thuốc trên hệ thống: Tạo mã riêng cho "Khí Oxy y tế" (theo giá trúng thầu) và mã dịch vụ "Vận chuyển/Nạp bình" (nếu được phép thu theo quy định địa phương). Tuyệt đối không gộp hai khoản này vào một mã duy nhất.
Xây dựng bảng quy đổi chuẩn: Ban hành bảng hướng dẫn quy đổi từ các loại vỏ bình (6 lít, 10 lít, 40 lít) sang số lượng $m^3$ thanh toán để tất cả các trạm y tế áp dụng thống nhất, tránh sai số khi nhập liệu HIS.
Số hóa phiếu theo dõi oxy: Tích hợp công cụ tính lượng oxy tiêu thụ trên phần mềm quản lý trạm y tế. Khi nhập "Thời gian bắt đầu - Kết thúc - Lưu lượng", phần mềm tự động tính ra số lượng cần thanh toán.
Kiểm soát hợp đồng cung ứng: Khi đấu thầu, ưu tiên hình thức "Giao hàng tại các trạm y tế xã" để giá trúng thầu đã bao gồm phí vận chuyển, giúp đơn giản hóa thủ tục chứng từ và tránh rủi ro bóc tách chi phí vận chuyển lẻ.