Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "KSNK" các nội dung bạn quan tâm.

Trùng lặp thuốc điều trị trong cùng nhóm: Nguy cơ xuất toán và rủi ro an toàn người bệnh

Việc kê đơn đồng thời hai hoặc nhiều thuốc có cùng cơ chế tác dụng hoặc cùng nhóm dược lý (Therapeutic Duplication) là một trong những lỗi phổ biến nhất bị cơ quan Bảo hiểm xã hội (BHXH) từ chối thanh toán. Theo Hướng dẫn sử dụng thuốc an toàn - hợp lý của Bộ Y tế, đây không chỉ là sự lãng phí nguồn lực tài chính mà còn làm gia tăng nguy cơ gặp biến cố có hại (ADR) cho người bệnh.

Với mức độ rủi ro được xếp loại Cao, các bác sĩ và dược sĩ lâm sàng cần đặc biệt lưu ý đến tính tương tác và sự trùng lặp trong phác đồ điều trị, đặc biệt là ở những bệnh nhân mắc nhiều bệnh lý nền cùng lúc.

1. Tóm tắt nội dung quy định pháp lý

Dựa trên Hướng dẫn sử dụng thuốc an toàn - hợp lý của Bộ Y tế và Thông tư 20/2022/TT-BYT, việc sử dụng thuốc trùng lặp nhóm bị hạn chế nghiêm ngặt:

  • Nguyên tắc kê đơn: Chỉ sử dụng phối hợp các thuốc trong cùng nhóm dược lý khi có bằng chứng y khoa về việc tăng hiệu quả điều trị hoặc giảm tác dụng phụ (ví dụ: phối hợp một số loại kháng sinh đặc thù).

  • Trách nhiệm giám định: Cơ quan BHXH sẽ xuất toán toàn bộ chi phí của thuốc thứ hai nếu không có giải trình về sự cần thiết của việc phối hợp hoặc không có sự thay đổi về diễn biến lâm sàng của bệnh nhân.

2. Các điểm cần lưu ý để không bị xuất toán

2.1. Những nội dung dễ bị hiểu sai

  • "Thuốc có tên thương mại khác nhau là khác nhau": Nhiều bác sĩ vô tình kê hai loại thuốc có tên thương mại khác nhau nhưng thực chất có cùng một hoạt chất (ví dụ: PanadolHapacol cùng chứa Paracetamol) hoặc cùng một nhóm (ví dụ: hai loại thuốc nhóm NSAIDs hoặc hai loại thuốc ức chế bơm Proton - PPI).

  • Kê đơn cho các bệnh khác nhau nhưng thuốc cùng nhóm: Ví dụ, một bác sĩ khoa Cơ xương khớp kê NSAIDs để giảm đau khớp, trong khi bác sĩ khoa Răng hàm mặt kê một loại NSAIDs khác cho đau răng trên cùng một bệnh nhân. Cả hai đơn thuốc khi đẩy lên hệ thống sẽ bị báo lỗi trùng lặp.

2.2. Điều kiện thanh toán và minh chứng dữ liệu

  • Sơ đồ phối hợp thuốc: Trong trường hợp bắt buộc phải phối hợp (ví dụ: dùng 2 loại hạ áp khác cơ chế nhưng cùng thuộc nhóm tác động lên hệ tim mạch), bác sĩ phải ghi rõ trong bệnh án lý do "Bệnh nhân không đáp ứng với đơn trị liệu".

  • Lịch sử dùng thuốc: Hệ thống giám định tự động sẽ quét toàn bộ thuốc bệnh nhân đã nhận trong vòng 30 ngày (với ngoại trú) hoặc trong đợt điều trị (với nội trú). Nếu phát hiện sự trùng lặp hoạt chất/nhóm, hồ sơ sẽ bị treo để chờ giải trình.

2.3. Những sai sót thường gặp trong thực tế

  • Trùng lặp nhóm Vitamin và thực phẩm chức năng: Kê nhiều loại vitamin tổng hợp có thành phần tương tự nhau.

  • Sử dụng thuốc phối hợp (Fixed-dose combinations): Kê một thuốc đơn trị liệu (ví dụ: Amlodipine) kèm theo một thuốc phối hợp đã có chứa thành phần đó (ví dụ: Exforge - chứa Amlodipine/Valsartan).

  • Không bóc tách đơn thuốc cũ: Bệnh nhân nhập viện nội trú nhưng vẫn tiếp tục sử dụng đơn thuốc ngoại trú cũ đã có các thuốc cùng nhóm với đơn thuốc nội trú mới.

3. Gợi ý cách triển khai trong bệnh viện

Để quản trị rủi ro ở mức "Cao" này, bệnh viện nên thực hiện các giải pháp công nghệ:

  1. Thiết lập cảnh báo trùng lặp trên HIS: Cấu hình phần mềm HIS để tự động quét đơn thuốc dựa trên mã ATC (Anatomical Therapeutic Chemical). Khi bác sĩ kê thuốc mới, nếu trong đơn đã có thuốc cùng nhóm ATC, hệ thống phải hiện cảnh báo đỏ bắt buộc bác sĩ phải chọn "Ngừng thuốc cũ" hoặc "Hội chẩn phối hợp" mới có thể lưu đơn.

  2. Liên thông dữ liệu kê đơn: Đảm bảo bác sĩ ở các khoa khác nhau có thể xem được toàn bộ danh mục thuốc bệnh nhân đang sử dụng (bao gồm cả thuốc BHYT và thuốc tự túc) để tránh kê trùng.

  3. Vai trò của Dược sĩ lâm sàng: Thực hiện duyệt đơn thuốc tập trung trên phần mềm trước khi thuốc được phát đi. Dược sĩ lâm sàng có quyền từ chối các đơn thuốc có sự trùng lặp rõ ràng về dược lý mà không có giải trình chuyên môn.

  4. Hậu kiểm bằng BI (Business Intelligence): Hàng tuần, bộ phận CNTT trích xuất báo cáo các đơn thuốc có từ 2 thuốc trở lên trong cùng 1 nhóm mã ATC để Hội đồng Thuốc và Điều trị rà soát, chấn chỉnh kịp thời các khoa/phòng có tỷ lệ trùng lặp cao.