UNG THƯ BIỂU MÔ TẾ BÀO ĐÁY (BCC) – CHẨN ĐOÁN VÀ ĐIỀU TRỊ
Tư vấn chuyên môn: BS. Đặng Hùng Anh
1. Tổng quan
Ung thư biểu mô tế bào đáy (Basal Cell Carcinoma – BCC) là loại ung thư da không hắc tố thường gặp nhất, chiếm tỷ lệ lớn trong các ung thư da. Bệnh thường gặp ở người trên 50 tuổi, đặc biệt tại các vùng da hở tiếp xúc ánh nắng như mặt, tai, cổ, da đầu, mu bàn tay.
BCC hiếm khi di căn xa, tuy nhiên nếu phát hiện muộn, khối u có thể xâm lấn tại chỗ, phá hủy mô mềm, sụn và xương, gây biến dạng, ảnh hưởng chức năng và thẩm mỹ.
2. Nguyên nhân và yếu tố nguy cơ
Một số yếu tố được ghi nhận làm tăng nguy cơ mắc BCC gồm:
Tia cực tím (UV): yếu tố nguy cơ quan trọng nhất, gây tổn thương DNA tế bào da và thúc đẩy hình thành ung thư.
Đặc điểm cơ địa: người da sáng màu, dễ bắt nắng, nguy cơ cao hơn.
Phơi nắng kéo dài: làm việc ngoài trời, tắm nắng, sống ở vùng nắng mạnh.
Suy giảm miễn dịch: dùng thuốc ức chế miễn dịch kéo dài, ghép tạng, bệnh lý suy giảm miễn dịch.
Một số yếu tố khác: có thể liên quan đến nhiễm virus (như HPV), hoặc dùng thuốc gây nhạy cảm ánh sáng (tùy trường hợp).
Cơ chế bệnh sinh: thường liên quan đến rối loạn/đột biến gen thuộc đường tín hiệu Hedgehog, ảnh hưởng quá trình tăng sinh tế bào.
3. Dấu hiệu nhận biết và chẩn đoán
BCC có thể biểu hiện âm thầm và dễ nhầm với tổn thương da lành tính. Người dân cần lưu ý các dấu hiệu sau:
Sẩn/nốt màu hồng hoặc màu da, bờ nhô cao kiểu “hạt ngọc”, có thể thấy giãn mạch trên bề mặt.
Vết loét lâu lành, dễ rỉ dịch hoặc chảy máu khi chạm nhẹ.
Tổn thương tăng dần kích thước, bờ không đều, có thể đóng mài tái phát.
Chẩn đoán xác định dựa trên:
Khám lâm sàng và khai thác yếu tố nguy cơ.
Sinh thiết – mô bệnh học: là tiêu chuẩn vàng, giúp xác định chẩn đoán và phân loại thể bệnh.
Hóa mô miễn dịch: chỉ định trong một số trường hợp khó để làm rõ nguồn gốc tế bào.
4. Nguyên tắc điều trị
Mục tiêu điều trị là loại bỏ triệt để khối u, đồng thời đảm bảo chức năng và thẩm mỹ, đặc biệt với tổn thương vùng mặt. Tùy vị trí, kích thước và mức độ xâm lấn, bác sĩ có thể chỉ định:
Phẫu thuật cắt rộng tổn thương: phương pháp thường quy, áp dụng với nhiều trường hợp.
Phẫu thuật Mohs: kỹ thuật chuyên sâu giúp kiểm soát rìa diện cắt, tăng tỷ lệ lấy sạch u và bảo tồn tối đa mô lành; đặc biệt phù hợp với tổn thương vùng mặt, quanh mắt – mũi – môi, hoặc u tái phát.
Các phương pháp hỗ trợ/điều trị khác (theo chỉ định): quang động học (PDT), nạo u – đốt điện, đốt tổn thương, hoặc thuốc bôi tại chỗ cho một số thể bệnh chọn lọc.
Lựa chọn phương pháp điều trị cần được bác sĩ chuyên khoa đánh giá toàn diện để giảm nguy cơ tái phát và tối ưu kết quả lâu dài.
5. Lời khuyên của bác sĩ
Người dân nên đi khám chuyên khoa Da liễu khi có một trong các dấu hiệu:
Nốt/sẩn mới xuất hiện ở vùng da hở, tăng dần kích thước.
Vết loét kéo dài > 2–3 tuần không lành, dễ chảy máu.
Tổn thương bất thường ở vùng gần mắt, mũi, tai… có xu hướng lan rộng.
Việc phát hiện và điều trị sớm giúp tăng khả năng khỏi bệnh, hạn chế xâm lấn sâu vào các cấu trúc quan trọng và giảm biến dạng thẩm mỹ.