Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "KSNK" các nội dung bạn quan tâm.

Vận chuyển bệnh nhân nặng: Đảm bảo an toàn tuyệt đối trong "khoảng trống" di chuyển

Vận chuyển bệnh nhân nặng từ khoa Cấp cứu lên Hồi sức tích cực (ICU), hoặc từ khoa lâm sàng đi làm chẩn đoán hình ảnh (CT, MRI) là một thách thức lớn. Đây là giai đoạn bệnh nhân rời xa các thiết bị hỗ trợ cố định, do đó quy trình Vận chuyển an toàn được thiết lập nhằm loại bỏ các nguy cơ về suy hô hấp, tụt huyết áp hoặc tuột đường truyền trong quá trình di chuyển.

1. Đánh giá trước khi vận chuyển (Bảng kiểm chuẩn)

Trước khi rời khỏi khoa, bác sĩ và điều dưỡng phải đánh giá bệnh nhân dựa trên tiêu chuẩn "Bệnh nhân có đủ ổn định để vận chuyển hay không?":

  • Hô hấp: Kiểm tra thông số máy thở di động, độ bão hòa Oxy ($SpO_2$), và đảm bảo nội khí quản được cố định chắc chắn.

  • Tuần hoàn: Kiểm tra huyết áp, nhịp tim và liều lượng các thuốc vận mạch đang duy trì qua bơm tiêm điện.

  • Thiết bị: Đảm bảo pin của máy theo dõi (Monitor), máy thở và bơm tiêm điện còn đủ dùng cho ít nhất 2 lần thời gian dự kiến vận chuyển.

2. Nhân lực và Trang thiết bị đi kèm

Đối với bệnh nhân nặng (hôn mê, thở máy, dùng vận mạch), kíp vận chuyển bắt buộc phải có:

  • Nhân lực: Ít nhất 01 bác sĩ và 01-02 điều dưỡng có kinh nghiệm về hồi sức cấp cứu.

  • Trang thiết bị di động:

    • Máy thở di động hoặc bóng Ambu có oxy.

    • Monitor theo dõi liên tục các dấu hiệu sinh tồn.

    • Hộp thuốc cấp cứu chống sốc và dụng cụ đặt nội khí quản dự phòng.

    • Bình oxy dự phòng còn đầy.

3. Quy trình "Bàn giao an toàn" (SBAR)

Để tránh mất mát thông tin quan trọng, quy trình bàn giao giữa khoa đi và khoa đến được thực hiện theo mô hình SBAR:

  • S (Situation - Tình huống): Tên bệnh nhân, tuổi, lý do vận chuyển và tình trạng hiện tại.

  • B (Background - Tiền sử): Các chẩn đoán, tiền sử bệnh lý và các can thiệp đã thực hiện.

  • A (Assessment - Đánh giá): Các dấu hiệu sinh tồn mới nhất, các đường truyền và sonde đang lưu trên người bệnh nhân.

  • R (Recommendation - Đề xuất): Các lưu ý đặc biệt về thuốc, dịch truyền hoặc các biến chứng cần theo dõi sát.

4. Xử trí sự cố trong quá trình vận chuyển

Kíp vận chuyển phải sẵn sàng xử lý các tình huống khẩn cấp ngay trên cáng/xe đẩy:

  • Tuột nội khí quản: Dừng xe, bóp bóng qua mặt nạ và đặt lại nội khí quản ngay lập tức.

  • Ngừng tuần hoàn: Thực hiện ép tim ngay trên cáng vận chuyển và thông báo báo động đỏ nội viện.

  • Hết pin/Hết oxy: Sử dụng các thiết bị dự phòng thủ công (bóng Ambu, thuốc tiêm tĩnh mạch trực tiếp).

5. Vai trò của khoa Tiếp nhận

Khoa tiếp nhận (ví dụ: Khoa Phẫu thuật hoặc ICU) có trách nhiệm:

  • Sẵn sàng giường bệnh, máy thở và monitor tại vị trí chờ sẵn trước khi bệnh nhân đến.

  • Phối hợp cùng kíp vận chuyển di chuyển bệnh nhân sang giường mới một cách nhẹ nhàng (tránh sang chấn, tuột dẫn lưu).

  • Ký xác nhận bàn giao hồ sơ bệnh án và tình trạng người bệnh.

Việc tuân thủ quy trình vận chuyển an toàn không chỉ giúp bảo vệ tính mạng bệnh nhân mà còn thể hiện sự chuyên nghiệp và phối hợp nhịp nhàng giữa các khoa phòng trong toàn hệ thống bệnh viện.