Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "KSNK" các nội dung bạn quan tâm.

Quy trình kiểm soát nhiễm khuẩn bệnh viện

1. Mục tiêu
Kiểm soát nhiễm khuẩn giúp giảm nguy cơ nhiễm khuẩn liên quan chăm sóc y tế, bảo vệ an toàn người bệnh, nhân viên y tế và cộng đồng; đồng thời góp phần nâng cao chất lượng khám chữa bệnh, giảm ngày điều trị và chi phí phát sinh.

2. Nguyên tắc triển khai
Triển khai kiểm soát nhiễm khuẩn theo hướng phòng ngừa là trọng tâm, thực hiện đồng bộ – liên tục – có giám sát, trong đó tập trung vào các nhóm biện pháp có hiệu quả cao như vệ sinh tay, phòng ngừa theo đường lây, khử khuẩn–tiệt khuẩn và vệ sinh môi trường.

3. Các nội dung cốt lõi cần thực hiện tại cơ sở y tế
3.1. Phòng ngừa chuẩn
Áp dụng cho mọi người bệnh, mọi thời điểm: vệ sinh tay đúng quy trình; sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân phù hợp; xử lý an toàn vật sắc nhọn; vệ sinh bề mặt tiếp xúc thường xuyên; quản lý chất thải đúng quy định nội bộ.

3.2. Phòng ngừa bổ sung theo đường lây truyền
Tùy theo tác nhân nghi ngờ hoặc xác định, cơ sở y tế tổ chức phòng ngừa bổ sung: lây qua giọt bắn, đường không khí hoặc tiếp xúc; bố trí buồng bệnh phù hợp; hạn chế người ra vào; tăng cường vệ sinh môi trường và phương tiện vận chuyển.

3.3. Vệ sinh tay và tuân thủ thực hành vô khuẩn
Duy trì vệ sinh tay theo “các thời điểm cần vệ sinh tay” trong chăm sóc người bệnh. Thực hành vô khuẩn trong thủ thuật, chăm sóc vết thương, đặt và chăm sóc dụng cụ xâm lấn nhằm hạn chế nhiễm khuẩn.

3.4. Khử khuẩn – tiệt khuẩn dụng cụ, trang thiết bị
Thực hiện phân loại dụng cụ theo mức độ nguy cơ để lựa chọn phương pháp xử lý phù hợp (làm sạch, khử khuẩn mức độ thấp/cao, tiệt khuẩn). Bảo đảm quy trình làm sạch ban đầu, đóng gói, lưu trữ và theo dõi chất lượng tiệt khuẩn.

3.5. Vệ sinh môi trường bệnh viện
Xây dựng quy trình làm sạch bề mặt theo khu vực nguy cơ (khu thủ thuật, hồi sức, buồng bệnh thường…). Tăng tần suất vệ sinh ở các điểm chạm tay nhiều (tay nắm cửa, lan can, nút bấm, bề mặt bàn khám…). Bảo đảm hóa chất đúng nồng độ, đúng thời gian tiếp xúc.

3.6. Quản lý đồ vải y tế
Thu gom, phân loại, vận chuyển và xử lý đồ vải đúng quy trình; hạn chế phát tán mầm bệnh trong quá trình giũ, phân loại; bảo đảm lưu trữ đồ vải sạch tách biệt với đồ vải bẩn.

3.7. Quản lý chất thải y tế
Phân loại tại nguồn; thu gom theo lộ trình; lưu giữ đúng nơi quy định; bàn giao xử lý an toàn. Lưu ý an toàn đối với vật sắc nhọn và chất thải có nguy cơ lây nhiễm cao.

4. Giám sát, đánh giá và cải tiến
Thiết lập hoạt động giám sát tuân thủ vệ sinh tay, sử dụng phương tiện phòng hộ cá nhân, vệ sinh môi trường và quy trình khử khuẩn–tiệt khuẩn. Định kỳ tổng hợp số liệu, phản hồi cho khoa/phòng và thực hiện cải tiến theo nguy cơ.

5. Khuyến nghị khi triển khai tại bệnh viện

  • Bố trí đầu mối phụ trách kiểm soát nhiễm khuẩn tại các khoa trọng điểm.

  • Chuẩn hóa quy trình và hướng dẫn thực hành tại chỗ (bảng nhắc vệ sinh tay, quy trình vệ sinh buồng bệnh, quy trình xử lý dụng cụ).

  • Tăng truyền thông nội bộ, nhắc việc theo ca trực, duy trì kiểm tra đột xuất.

  • Ưu tiên các can thiệp “dễ làm – hiệu quả cao”: vệ sinh tay, vệ sinh bề mặt, an toàn tiêm truyền và xử lý vật sắc nhọn.