Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "KSNK" các nội dung bạn quan tâm.

Phân tích 269 ca mổ nội soi mũi xoang phải thực hiện lại tại TP.HCM: Nhận diện nguyên nhân và giải pháp giảm tái phát

Tại Hội nghị khoa học kỹ thuật Bệnh viện Tai Mũi Họng TP.HCM năm 2025, các bác sĩ đã công bố dữ liệu về những trường hợp phẫu thuật nội soi mũi xoang (PTNSMX) phải thực hiện lại, đồng thời phân tích các nhóm nguyên nhân thường gặp và đề xuất giải pháp nhằm nâng cao hiệu quả điều trị, hạn chế tái phát.

1. Số liệu khảo sát giai đoạn 2023–2024

Theo dữ liệu báo cáo:

  • Tổng số ca PTNSMX: gần 2.800 ca trong giai đoạn 2023–2024;

  • Số ca phải mổ lại: 269 trường hợp, bao gồm người bệnh điều trị tại bệnh viện và các trường hợp chuyển đến từ tuyến dưới.

Các con số cho thấy, dù PTNSMX là phương pháp điều trị hiệu quả đối với nhiều bệnh lý mũi xoang, vẫn tồn tại tỷ lệ tái phát hoặc biến chứng cần can thiệp lại, đòi hỏi đánh giá kỹ nguyên nhân để tối ưu hóa quy trình điều trị.

2. Các nguyên nhân chính dẫn đến mổ lại

Theo phân tích chuyên môn của TS.BS Nguyễn Minh Hảo Hớn – Trưởng khoa Mũi xoang, các nguyên nhân mổ lại tập trung vào những nhóm sau:

  • U nhầy thứ phát sau phẫu thuật: 105 trường hợp (39%), ghi nhận nhiều tại vùng sàng – trán;

  • Viêm mũi xoang mạn tính tái phát: 100 trường hợp (hơn 37%);

  • Nấm cục: 63 trường hợp (tính cả các trường hợp đồng mắc);

  • Tắc nghẽn/hẹp đường dẫn lưu: 21 trường hợp, chủ yếu ở ngách tránxoang bướm.

3. Phân tích yếu tố kỹ thuật và các yếu tố nguy cơ kèm theo

Nhóm nghiên cứu nhận định phần lớn thất bại trong điều trị có liên quan đến cả yếu tố kỹ thuậtyếu tố nội khoa – chăm sóc hậu phẫu, cụ thể:

3.1. Nhóm yếu tố kỹ thuật
Một số tồn tại kỹ thuật có thể làm tăng nguy cơ tái phát:

  • Mở đường dẫn lưu chưa đủ rộng;

  • Sót cấu trúc giải phẫu;

  • Chưa xử lý triệt để bệnh tích tại các vùng quan trọng, đặc biệt là khu vực ngách trán và sàng trước.

3.2. Nhóm yếu tố nội khoa và bệnh đồng mắc
Người bệnh có các bệnh đồng mắc như hen suyễn hoặc hội chứng AERD (không dung nạp aspirin) có nguy cơ bệnh mũi xoang diễn tiến phức tạp và dễ tái phát hơn.

3.3. Vai trò của biofilm (màng sinh học)
Sự hiện diện của biofilm trên niêm mạc xoang có thể làm tăng tình trạng kháng thuốc, kéo dài viêm và làm bệnh dễ tái phát, gây khó khăn cho điều trị.

3.4. Chăm sóc sau mổ và tuân thủ điều trị
Chăm sóc hậu phẫu không đúng cách và nhận thức chưa đầy đủ về tính chất điều trị lâu dài của bệnh mũi xoang mạn tính là yếu tố góp phần làm giảm hiệu quả điều trị, tăng nguy cơ tái phát.

4. Đề xuất giải pháp nhằm giảm tỷ lệ tái phát, nâng cao hiệu quả điều trị

Để nâng cao hiệu quả PTNSMX và hạn chế mổ lại, các bác sĩ đề xuất một số giải pháp:

4.1. Chuẩn hóa đánh giá và lập kế hoạch phẫu thuật
Tích hợp các hệ thống phân loại hiện đại, ứng dụng các thang điểm như IESSCLOEM trong đánh giá mức độ bệnh và xây dựng chiến lược can thiệp phù hợp, đồng bộ hóa chỉ định và kỹ thuật.

4.2. Đẩy mạnh ứng dụng chuyển đổi số trong phẫu thuật mũi xoang
Tăng cường ứng dụng:

  • Mô phỏng 3D;

  • AI hỗ trợ phân tích hình ảnh CT-Scan;

  • Hệ thống điều hướng (Navigation) trong phẫu thuật;

… nhằm nâng cao độ chính xác, kiểm soát tốt vùng tổn thương và hạn chế bỏ sót bệnh tích.

4.3. Quản lý điều trị toàn diện, theo dõi lâu dài
PTNSMX cần gắn với điều trị nội khoa và theo dõi hậu phẫu bài bản, bao gồm hướng dẫn chăm sóc tại nhà, tái khám đúng lịch và quản lý các bệnh đồng mắc.

5. PTNSMX vẫn là phương pháp tối ưu trong nhiều trường hợp

Mặc dù có tỷ lệ tái phát nhất định, phẫu thuật nội soi mũi xoang vẫn được đánh giá là phương pháp tối ưu đối với viêm mũi xoang mạn tính không đáp ứng điều trị nội khoa. Nhiều người bệnh cải thiện rõ rệt triệu chứng như nghẹt mũi, đau mặt và rối loạn khứu giác, góp phần nâng cao chất lượng cuộc sống.