Thay huyết tương (Plasma Exchange – PEX) là kỹ thuật lọc máu chuyên sâu, trong đó phần huyết tương của người bệnh được tách ra và thay thế bằng dịch thay thế phù hợp. Mục tiêu là loại bỏ nhanh các yếu tố gây bệnh lưu hành trong huyết tương như tự kháng thể, phức hợp miễn dịch, cytokine, độc chất, từ đó hỗ trợ kiểm soát các đợt bệnh tự miễn nặng và nhiều tình trạng nguy kịch khác.
1. Thay huyết tương (pex) là gì?
PEX là một dạng “lọc huyết tương chọn lọc”: máu người bệnh được đưa qua hệ thống tách, loại bỏ phần huyết tương, sau đó trả lại tế bào máu (hồng cầu, bạch cầu, tiểu cầu) kèm theo dịch thay thế. Kỹ thuật thường được triển khai tại đơn vị hồi sức/cấp cứu hoặc thận nhân tạo, dưới theo dõi chặt chẽ huyết động và xét nghiệm.
2. Cơ chế tác dụng trong bệnh tự miễn
Ở bệnh tự miễn, nhiều triệu chứng nặng xuất phát từ các “tác nhân gây hại” đang lưu hành trong huyết tương. PEX giúp:
Giảm nhanh nồng độ tự kháng thể và các protein gây viêm.
Giảm phức hợp miễn dịch, hỗ trợ hạn chế tổn thương cơ quan đích.
Tạo “cửa sổ điều trị” để thuốc ức chế miễn dịch/corticoid phát huy hiệu quả tốt hơn.
Lưu ý: PEX không thay thế điều trị nền, mà là biện pháp hỗ trợ quan trọng trong giai đoạn nặng/khẩn.
3. Chỉ định thường gặp
PEX được cân nhắc khi người bệnh có biểu hiện nặng, tiến triển nhanh hoặc nguy cơ suy cơ quan, đặc biệt trong các nhóm bệnh lý tự miễn/thần kinh – cơ. Ví dụ:
Một số bệnh lý thần kinh – cơ có tự kháng thể (yếu cơ tiến triển, suy hô hấp…).
Một số viêm mạch/miễn dịch diễn tiến nặng, tổn thương đa cơ quan.
Một số tình trạng huyết học – miễn dịch nguy kịch theo chỉ định chuyên khoa.
Chỉ định cụ thể sẽ do bác sĩ chuyên khoa quyết định dựa trên chẩn đoán, mức độ nặng và đáp ứng điều trị.
4. Quy trình thực hiện cơ bản tại cơ sở y tế
Quy trình có thể khác nhau tùy bệnh viện, nhưng thường gồm các bước chính:
4.1. đánh giá trước lọc: khám lâm sàng, đo dấu hiệu sinh tồn; xét nghiệm công thức máu, đông máu, điện giải, chức năng gan thận…
4.2. thiết lập đường vào mạch máu: đặt catheter tĩnh mạch trung tâm khi cần.
4.3. tiến hành thay huyết tương: tách huyết tương theo thể tích tính toán, hoàn trả tế bào máu và bù dịch thay thế.
4.4. theo dõi trong thủ thuật: mạch, huyết áp, SpO₂, phản ứng dị ứng, dấu hiệu chảy máu; kiểm soát điện giải (đặc biệt canxi).
4.5. theo dõi sau thủ thuật: đánh giá lâm sàng, xét nghiệm kiểm tra và lập kế hoạch phiên tiếp theo nếu cần.
5. Dịch thay thế thường dùng
Tùy chỉ định và tình trạng người bệnh, bác sĩ lựa chọn:
Albumin (phổ biến trong nhiều trường hợp).
Huyết tương tươi đông lạnh hoặc phối hợp (khi có nguy cơ rối loạn đông máu/thiếu yếu tố đông máu…).
Việc chọn dịch thay thế phải cá thể hóa, nhằm bảo đảm an toàn và hiệu quả điều trị.
6. Lợi ích nổi bật của pex
Tác dụng nhanh trong các đợt bệnh tiến triển nặng.
Hỗ trợ giảm nguy cơ biến chứng nặng do tự kháng thể.
Kết hợp hiệu quả với điều trị nội khoa (corticoid, ức chế miễn dịch, IVIG…) theo chỉ định.
7. Nguy cơ và tác dụng không mong muốn cần theo dõi
PEX là kỹ thuật chuyên sâu nên cần theo dõi sát để phát hiện sớm:
Tụt huyết áp, rét run, mệt, buồn nôn.
Dị ứng với dịch thay thế.
Rối loạn đông máu/chảy máu (đặc biệt khi thay lượng lớn).
Hạ canxi do chống đông (biểu hiện tê quanh miệng, co quắp, chuột rút…).
Nguy cơ liên quan đường vào mạch máu (nhiễm trùng, tắc/huyết khối…).
Những nguy cơ này thường được kiểm soát tốt nếu thực hiện đúng quy trình và theo dõi chặt.
8. Thông điệp dành cho người bệnh và gia đình
PEX thường được chỉ định trong tình huống nặng hoặc cần kiểm soát nhanh yếu tố gây bệnh. Người bệnh nên:
Tuân thủ hướng dẫn của bác sĩ, thông báo ngay nếu có khó chịu bất thường khi đang lọc.
Không tự ý dùng thuốc/thực phẩm chức năng khi chưa hỏi ý kiến.
Tái khám đúng hẹn để theo dõi đáp ứng và điều trị nền lâu dài.