Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "KSNK" các nội dung bạn quan tâm.

Hướng dẫn sử dụng thuốc vận mạch và tăng sức co bóp cơ tim trong sốc tim

  1. Tổng quan
    Sốc tim là tình trạng suy giảm nghiêm trọng khả năng bơm máu của tim, dẫn đến thiếu tưới máu mô và suy đa cơ quan nếu không được xử trí kịp thời. Bên cạnh các biện pháp hồi sức và điều trị nguyên nhân, thuốc vận mạchtăng sức co bóp cơ tim đóng vai trò quan trọng nhằm ổn định huyết áp, duy trì tưới máu cơ quan và hỗ trợ chức năng tim trong giai đoạn nguy kịch.

  2. Mục tiêu khi sử dụng thuốc vận mạch trong sốc tim

  • Duy trì huyết áp đủ để tưới máu cơ quan quan trọng (não, thận, mạch vành).

  • Giảm tình trạng thiếu oxy mô, cải thiện tình trạng toan chuyển hóa do giảm tưới máu.

  • Hỗ trợ tim bơm hiệu quả hơn, hạn chế tiến triển suy đa tạng.

  • Tạo “cửa sổ thời gian” để can thiệp nguyên nhân (nhồi máu cơ tim, rối loạn nhịp, biến chứng cơ học…).

  1. Nguyên tắc sử dụng an toàn và hiệu quả

  • Ưu tiên hồi sức nền tảng trước khi tăng liều thuốc: Bảo đảm đường thở – hô hấp, tối ưu dịch truyền theo đánh giá huyết động, kiểm soát đau/an thần phù hợp.

  • Dùng qua đường truyền tĩnh mạch trung tâm khi có thể; nếu khẩn cấp có thể dùng tĩnh mạch ngoại vi lớn trong thời gian ngắn và theo dõi chặt chẽ nguy cơ thoát mạch.

  • Chuẩn độ liều theo mục tiêu huyết động, không tăng liều theo “thói quen”.

  • Theo dõi liên tục: Huyết áp động mạch, nhịp tim, SpO₂, nước tiểu, men lactate/khí máu, dấu hiệu tưới máu ngoại vi.

  • Giảm liều sớm nhất có thể khi huyết động ổn định, tránh dùng kéo dài không cần thiết.

  1. Phân nhóm thuốc thường dùng trong sốc tim
    4.1. Thuốc vận mạch (tăng trương lực mạch máu, nâng huyết áp)

  • Norepinephrine (Noradrenaline): Thường được lựa chọn để nâng huyết áp, duy trì tưới máu cơ quan.

  • Vasopressin: Có thể phối hợp trong một số trường hợp tụt huyết áp dai dẳng, cần giảm liều catecholamine.

  • Epinephrine (Adrenaline): Có thể dùng trong trường hợp rất nặng nhưng cần theo dõi sát do nguy cơ tăng nhịp, rối loạn nhịp và tăng nhu cầu oxy cơ tim.

4.2. Thuốc tăng sức co bóp cơ tim (inotrope)

  • Dobutamine: Hỗ trợ co bóp cơ tim, cải thiện cung lượng tim, thường dùng khi tụt huyết áp kèm giảm tưới máu do giảm cung lượng.

  • Milrinone: Có thể cân nhắc trong một số bối cảnh đặc biệt, tuy nhiên cần thận trọng do nguy cơ tụt huyết áp và ảnh hưởng trên chức năng thận.

  1. Gợi ý tiếp cận sử dụng thuốc theo tình huống lâm sàng

  • Huyết áp thấp, tưới máu kém (lạnh, thiểu niệu, lactate tăng): Ưu tiên thuốc vận mạch để nâng huyết áp, sau đó cân nhắc phối hợp inotrope nếu cung lượng tim thấp.

  • Huyết áp tạm ổn nhưng giảm cung lượng tim (khó thở, phù phổi, thiểu niệu): Cân nhắc inotrope để cải thiện co bóp, theo dõi sát huyết áp.

  • Tụt huyết áp kéo dài, đáp ứng kém: Đánh giá lại nguyên nhân, tối ưu hồi sức, cân nhắc phối hợp nhiều nhóm thuốc và chuyển tuyến/kích hoạt can thiệp chuyên sâu (can thiệp mạch vành, hỗ trợ tuần hoàn cơ học…).

  1. Theo dõi tác dụng phụ và nguy cơ cần cảnh giác

  • Rối loạn nhịp tim: Nhịp nhanh, ngoại tâm thu, rung nhĩ hoặc loạn nhịp nguy hiểm.

  • Thiếu máu cơ tim: Do tăng nhu cầu oxy cơ tim khi dùng catecholamine liều cao.

  • Co mạch ngoại vi quá mức: Lạnh đầu chi, tím, nguy cơ thiếu máu mô.

  • Thoát mạch gây hoại tử: Đặc biệt khi dùng qua đường truyền ngoại vi.

  • Tăng lactate giả do thuốc: Cần phân tích cùng bối cảnh lâm sàng.

  1. Khuyến nghị triển khai tại cơ sở khám chữa bệnh

  • Chuẩn hóa phác đồ và quy trình pha – truyền – chuẩn độ thuốc vận mạch tại khoa Cấp cứu/Hồi sức.

  • Đào tạo nhân viên y tế về sử dụng bơm tiêm điện, xử trí thoát mạch, nhận biết sớm biến chứng.

  • Tăng cường giám sát lâm sàng và đánh giá lại huyết động định kỳ để tối ưu liều.

  • Chủ động hội chẩn tim mạch/hồi sức và chuẩn bị phương án can thiệp nguyên nhân song song.