Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "KSNK" các nội dung bạn quan tâm.

Hướng dẫn sàng lọc và điều trị bệnh lý võng mạc ở trẻ đẻ non (ROP)

Bệnh lý võng mạc ở trẻ đẻ non (Retinopathy of Prematurity – ROP) là nguyên nhân quan trọng gây suy giảm thị lực và mù lòa có thể phòng tránh được ở trẻ sinh non. Việc sàng lọc đúng thời điểm, theo dõi sát và can thiệp kịp thời giúp giảm tối đa nguy cơ biến chứng nặng, bảo vệ chức năng thị giác lâu dài cho trẻ.

  1. ROP là gì và vì sao cần sàng lọc sớm
    ROP là tình trạng rối loạn phát triển mạch máu võng mạc ở trẻ sinh non, đặc biệt liên quan đến mức độ non tháng và cân nặng thấp. Bệnh có thể tiến triển nhanh, gây bong võng mạc, để lại di chứng thị lực vĩnh viễn nếu không được phát hiện sớm.

  2. Đối tượng cần được sàng lọc ROP
    Trẻ có nguy cơ cao thường bao gồm:

  • Trẻ sinh non, cân nặng lúc sinh thấp.

  • Trẻ cần thở oxy/CPAP/thở máy, có dao động oxy máu.

  • Trẻ có tình trạng nặng: nhiễm trùng, thiếu máu, xuất huyết, suy hô hấp…

Thực tế triển khai tại bệnh viện nên áp dụng nguyên tắc: càng non – càng phải sàng lọc sớm và theo dõi chặt.

  1. Thời điểm khám sàng lọc lần đầu và lịch theo dõi

  • Khám sàng lọc lần đầu cần thực hiện đúng mốc khuyến cáo, tránh để muộn vì có thể bỏ lỡ giai đoạn “cửa sổ can thiệp”.

  • Sau khám lần đầu, lịch tái khám được chỉ định theo mức độ tổn thương và nguy cơ tiến triển, nhằm phát hiện kịp thời các dấu hiệu cần điều trị.

  1. Nguyên tắc điều trị ROP
    Mục tiêu điều trị là ngăn bệnh tiến triển đến giai đoạn nặng, hạn chế biến chứng gây mất thị lực. Tùy mức độ, bác sĩ có thể chỉ định:

  • Theo dõi sát khi tổn thương nhẹ/chưa đến ngưỡng điều trị.

  • Can thiệp bằng laser võng mạc trong các trường hợp đã đến ngưỡng điều trị.

  • Thuốc kháng VEGF (trong một số chỉ định phù hợp) và cần theo dõi lâu dài.

  • Phẫu thuật (khi bệnh tiến triển nặng như bong võng mạc), nhằm cứu cấu trúc giải phẫu và tối đa hóa khả năng thị giác còn lại.

  1. Phối hợp liên chuyên khoa và chăm sóc sau điều trị

  • Cần phối hợp giữa Sơ sinh – Nhi khoa – Nhãn khoa – Gây mê hồi sức (khi cần can thiệp).

  • Sau điều trị, trẻ vẫn cần tái khám theo hẹn để đánh giá đáp ứng và phát hiện tái phát/biến chứng.

  • Tư vấn gia đình: nhấn mạnh tái khám đúng lịch là yếu tố quyết định, kể cả khi trẻ nhìn “có vẻ bình thường”.

  1. Khuyến nghị triển khai tại cơ sở khám, chữa bệnh

  • Thiết lập quy trình: lập danh sách trẻ nguy cơ ngay từ khi nằm khoa Sơ sinh.

  • Hẹn lịch sàng lọc trước khi trẻ ra viện (nếu chưa đủ thời điểm khám).

  • Chuẩn hóa biểu mẫu theo dõi ROP và cơ chế chuyển tuyến khi cần can thiệp kỹ thuật cao.