Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "KSNK" các nội dung bạn quan tâm.

Hướng dẫn phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch ở bệnh nhân nội trú

1. Tổng quan
Thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch (VTE) bao gồm huyết khối tĩnh mạch sâuthuyên tắc phổi, là biến chứng nguy hiểm có thể xảy ra trong thời gian nằm viện. Nhiều trường hợp khởi phát âm thầm, nhưng khi diễn tiến nặng có thể gây suy hô hấp, suy tuần hoàn và tử vong. Vì vậy, đánh giá nguy cơ sớm và dự phòng đúng là biện pháp hiệu quả để giảm tỷ lệ biến chứng và cải thiện an toàn người bệnh.

2. Vì sao bệnh nhân nội trú có nguy cơ cao
Nguy cơ hình thành huyết khối tăng lên khi người bệnh có một hoặc nhiều yếu tố sau:

  • Bất động kéo dài: Nằm nhiều, hạn chế đi lại, liệt nửa người.

  • Sau phẫu thuật hoặc chấn thương: Đặc biệt các phẫu thuật lớn, thay khớp, ổ bụng, ung thư.

  • Bệnh lý nội khoa nặng: Nhiễm trùng, suy tim, suy hô hấp, đột quỵ, bệnh thận, bệnh ác tính.

  • Tiền sử huyết khối: Đã từng bị huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc thuyên tắc phổi.

  • Yếu tố cá nhân: Tuổi cao, béo phì, thai kỳ/hậu sản, dùng hormone, rối loạn đông máu bẩm sinh hoặc mắc phải.

3. Đánh giá nguy cơ và phân tầng dự phòng
Ngay khi nhập viện (và đánh giá lại định kỳ), người bệnh cần được phân tầng theo hai nhóm nguy cơ chính:

  • Nguy cơ VTE: Thấp – trung bình – cao (tùy tình trạng bệnh, mức độ bất động, phẫu thuật, ung thư…).

  • Nguy cơ chảy máu: Để lựa chọn dự phòng bằng thuốc hay ưu tiên biện pháp cơ học.

Việc đánh giá này giúp bác sĩ quyết định:

  • Ai cần dự phòng.

  • Dự phòng bằng phương pháp nào.

  • Thời gian dự phòng bao lâu (trong viện và có thể sau xuất viện ở một số nhóm nguy cơ cao).

4. Các biện pháp dự phòng không dùng thuốc
Đây là nền tảng áp dụng rộng rãi cho hầu hết bệnh nhân nội trú, đặc biệt khi nguy cơ chảy máu cao:

  • Vận động sớm: Khuyến khích ngồi dậy, tập đứng, đi lại sớm theo khả năng và chỉ định.

  • Bài tập co duỗi chi dưới: Gập – duỗi cổ chân, xoay cổ chân, co cơ bắp chân nhiều lần trong ngày.

  • Bù dịch hợp lý: Tránh mất nước, đặc biệt ở người sốt cao, tiêu chảy, nôn ói (theo chỉ định điều trị).

  • Dự phòng cơ học (khi phù hợp): Vớ áp lực y khoa hoặc thiết bị ép chân ngắt quãng, thường áp dụng cho người bất động hoặc sau mổ.

    • Cần mang đúng cỡ, đúng thời gian và theo dõi da, tuần hoàn chi.

5. Dự phòng bằng thuốc chống đông
Dự phòng bằng thuốc thường được cân nhắc khi người bệnh có nguy cơ VTE trung bình – caokhông có chống chỉ định. Mục tiêu là giảm hình thành huyết khối trong giai đoạn nằm viện và bất động.

Một số nguyên tắc quan trọng:

  • Chỉ dùng khi có chỉ định của bác sĩ và có đánh giá nguy cơ chảy máu.

  • Không tự ý dùng thuốc chống đông hoặc thuốc “tan máu bầm” khi chưa được hướng dẫn.

  • Với một số người bệnh suy thận, người cao tuổi, cân nặng đặc biệt hoặc có nguy cơ chảy máu, bác sĩ sẽ lựa chọn phương án và theo dõi phù hợp.

6. Khi nào cần thận trọng hoặc hoãn dự phòng bằng thuốc
Bác sĩ có thể ưu tiên dự phòng cơ học hoặc trì hoãn dùng thuốc nếu người bệnh có các tình trạng như:

  • Đang chảy máu hoặc nguy cơ chảy máu cao.

  • Giảm tiểu cầu mức độ đáng kể hoặc rối loạn đông máu chưa kiểm soát.

  • Tai biến xuất huyết gần đây, loét tiêu hóa đang tiến triển.

  • Chuẩn bị làm thủ thuật/phẫu thuật cần kiểm soát nguy cơ chảy máu.

Trong các trường hợp này, nhân viên y tế sẽ theo dõi sát và chuyển sang dự phòng bằng thuốc khi an toàn.

7. Theo dõi trong quá trình dự phòng
Để dự phòng hiệu quả và an toàn, cần phối hợp theo dõi:

  • Dấu hiệu VTE: Sưng một bên chân, đau bắp chân, nóng đỏ chi, khó thở đột ngột, đau ngực, ho ra máu.

  • Dấu hiệu chảy máu: Chảy máu chân răng, bầm tím lan nhanh, tiểu máu, phân đen, chóng mặt, mệt lả.

  • Tuân thủ phương pháp dự phòng: Mang vớ/thiết bị đúng, vận động đúng, dùng thuốc đúng giờ nếu được kê.

  • Đánh giá lại nguy cơ: Khi có thay đổi tình trạng bệnh, sau phẫu thuật, hoặc khi chuyển khoa.

8. Hướng dẫn người bệnh và người nhà
Người bệnh và người nhà có vai trò quan trọng trong phòng ngừa:

  • Thực hiện vận động sớmbài tập chân theo hướng dẫn.

  • Không tự ý xoa bóp mạnh vùng chân sưng đau nghi huyết khối.

  • Báo ngay nhân viên y tế khi có khó thở, đau ngực, sưng đau một bên chân hoặc dấu hiệu chảy máu.

  • Nếu được kê thuốc dự phòng, cần uống/tiêm đúng lịch và không tự ý ngưng thuốc.

9. Dự phòng sau xuất viện
Một số nhóm nguy cơ cao (đặc biệt sau phẫu thuật lớn, ung thư, bất động kéo dài) có thể cần tiếp tục dự phòng sau xuất viện theo chỉ định. Người bệnh cần:

  • Tái khám đúng hẹn.

  • Duy trì vận động phù hợp.

  • Theo dõi các dấu hiệu cảnh báo và đến cơ sở y tế ngay khi nghi ngờ.