1. Nhận biết suy dinh dưỡng thấp còi
Suy dinh dưỡng thấp còi là tình trạng trẻ chậm phát triển chiều cao theo tuổi do thiếu dinh dưỡng kéo dài và/hoặc mắc bệnh tái diễn. Trẻ có thể kèm các biểu hiện: Ăn kém, chậm tăng cân, hay ốm vặt, da xanh, mệt mỏi, vận động kém linh hoạt. Việc phát hiện sớm và can thiệp đúng giúp cải thiện tăng trưởng và giảm nguy cơ ảnh hưởng lâu dài đến thể lực, trí tuệ.
2. Nguyên tắc dinh dưỡng khi chăm sóc trẻ thấp còi
Bảo đảm đủ năng lượng và đạm theo lứa tuổi để trẻ bắt kịp tăng trưởng.
Tăng đậm độ dinh dưỡng: Cùng một lượng ăn nhưng cần “giàu chất” hơn (thêm dầu/mỡ, thêm thực phẩm giàu đạm).
Bữa ăn đa dạng – cân đối – phù hợp độ tuổi, tránh kiêng khem không cần thiết.
Kết hợp dinh dưỡng + phòng bệnh: Trẻ hay nhiễm khuẩn sẽ ăn kém và hấp thu kém, làm thấp còi nặng hơn.
3. Gợi ý xây dựng khẩu phần hằng ngày
3.1. Tăng chất đạm chất lượng tốt
Ưu tiên thịt, cá, trứng, sữa, tôm cua, đậu đỗ… Thực đơn nên có đạm trong mỗi bữa chính, luân phiên nhiều nhóm thực phẩm để tránh nhàm chán.
3.2. Bổ sung chất béo hợp lý
Chất béo giúp tăng năng lượng và hấp thu vitamin tan trong dầu (A, D, E, K). Có thể thêm dầu ăn/mỡ vào cháo, bột, cơm nát, canh… theo mức phù hợp độ tuổi.
3.3. Không bỏ qua tinh bột và rau quả
Tinh bột cung cấp năng lượng nền; rau củ và trái cây cung cấp vitamin, khoáng chất, chất xơ giúp tiêu hóa tốt. Nên chọn rau quả theo mùa, chế biến mềm, dễ ăn.
3.4. Tăng vi chất thiết yếu
Trẻ thấp còi thường có nguy cơ thiếu vi chất. Cần chú ý nhóm vi chất thường gặp: Canxi, vitamin D, sắt, kẽm, i-ốt… Thực phẩm giàu vi chất gồm sữa và chế phẩm sữa, cá nhỏ ăn cả xương, trứng, thịt đỏ, hải sản, đậu, rau xanh… Trường hợp nghi thiếu vi chất, nên đưa trẻ khám để được tư vấn bổ sung phù hợp.
4. Tổ chức bữa ăn để trẻ ăn tốt hơn
Chia 3 bữa chính và 2–3 bữa phụ (sữa, sữa chua, phô mai, trái cây, bánh/ ngũ cốc…).
Tạo thói quen ăn đúng giờ, hạn chế vừa ăn vừa chơi, không ép ăn kéo dài.
Ưu tiên món trẻ thích nhưng vẫn đảm bảo đủ nhóm chất; đổi món thường xuyên.
Với trẻ ăn kém: Tăng dần lượng ăn, ưu tiên món mềm, dễ nhai nuốt; tăng đậm độ (thêm dầu, thêm đạm) thay vì tăng “thể tích” quá nhiều.
5. Theo dõi tăng trưởng và khi nào cần đi khám
Theo dõi cân nặng, chiều cao định kỳ; ghi chép để nhìn xu hướng tăng trưởng.
Cần đưa trẻ đi khám khi: Trẻ không tăng chiều cao trong nhiều tháng, sụt cân/không tăng cân, biếng ăn kéo dài, tiêu chảy tái diễn, nghi thiếu máu, hoặc hay mắc bệnh hô hấp–tiêu hóa.