Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "KSNK" các nội dung bạn quan tâm.

Hướng dẫn chẩn đoán và xử trí sốc nhiễm khuẩn ở trẻ em

1. Tổng quan
Sốc nhiễm khuẩn là tình trạng nhiễm trùng nặng kèm rối loạn tuần hoàn và suy chức năng các cơ quan, có thể diễn tiến rất nhanh và đe dọa tính mạng trẻ em nếu không được chẩn đoán, xử trí kịp thời. Đây là một trong những nguyên nhân tử vong hàng đầu tại khoa Hồi sức Nhi.

2. Nguyên nhân thường gặp

  • Nhiễm khuẩn đường hô hấp (viêm phổi nặng).

  • Nhiễm khuẩn huyết do vi khuẩn, virus hoặc nấm.

  • Nhiễm khuẩn tiêu hóa, tiết niệu.

  • Biến chứng của các bệnh truyền nhiễm nặng (sởi, sốt xuất huyết, tay chân miệng…).

3. Dấu hiệu và triệu chứng cảnh báo
Trẻ có thể xuất hiện một hoặc nhiều biểu hiện sau:

  • Sốt cao hoặc hạ thân nhiệt bất thường.

  • Mệt lả, li bì, kích thích, rối loạn tri giác.

  • Da lạnh, tái hoặc nổi vân tím; tay chân lạnh.

  • Nhịp tim nhanh, thở nhanh, khó thở.

  • Tiểu ít hoặc không tiểu.

  • Huyết áp tụt (thường là dấu hiệu muộn ở trẻ).

4. Nguyên tắc chẩn đoán

  • Dựa trên lâm sàng kết hợp tiền sử nhiễm trùng.

  • Đánh giá nhanh tình trạng tuần hoàn, hô hấp, tri giác.

  • Thực hiện các xét nghiệm cần thiết: công thức máu, CRP, khí máu, lactate, cấy máu và các xét nghiệm tìm ổ nhiễm khuẩn.

  • Chẩn đoán sớm sốc nhiễm khuẩn ngay cả khi huyết áp chưa tụt để can thiệp kịp thời.

5. Nguyên tắc xử trí cấp cứu
Xử trí sốc nhiễm khuẩn ở trẻ em cần được tiến hành khẩn trương, đồng thời và liên tục, bao gồm:

  • Hồi sức ban đầu: Đảm bảo đường thở, thở oxy hoặc hỗ trợ hô hấp khi cần.

  • Bù dịch sớm: Truyền dịch đẳng trương theo phác đồ, theo dõi sát đáp ứng.

  • Sử dụng thuốc vận mạch: Khi trẻ không đáp ứng với bù dịch, ưu tiên dùng theo chỉ định chuyên khoa.

  • Kháng sinh sớm: Dùng kháng sinh phổ rộng trong giờ đầu, sau đó điều chỉnh theo kết quả cấy.

  • Điều trị hỗ trợ: Kiểm soát đường huyết, điện giải, điều trị suy đa cơ quan nếu xuất hiện.

6. Theo dõi và chăm sóc

  • Theo dõi liên tục mạch, huyết áp, nhịp thở, SpO₂ và lượng nước tiểu.

  • Đánh giá đáp ứng điều trị từng giờ trong giai đoạn đầu.

  • Điều trị và loại bỏ ổ nhiễm khuẩn nguyên phát.

  • Chăm sóc toàn diện tại khoa Hồi sức tích cực Nhi đối với các trường hợp nặng.

7. Ý nghĩa của phát hiện sớm
Việc nhận biết sớm và xử trí đúng sốc nhiễm khuẩn giúp giảm rõ rệt tỷ lệ tử vong, hạn chế biến chứng suy đa tạng và rút ngắn thời gian điều trị cho trẻ.