Đái tháo đường thai kỳ là tình trạng rối loạn dung nạp glucose được phát hiện lần đầu trong thời gian mang thai. Nếu không được chẩn đoán và kiểm soát kịp thời, bệnh có thể gây nhiều biến chứng nghiêm trọng cho cả thai phụ và thai nhi.
1. Ảnh hưởng của đái tháo đường thai kỳ
Đối với thai nhi:
Đái tháo đường thai kỳ làm tăng nguy cơ dị dạng thai, suy hô hấp sơ sinh, thai to (dễ gây kẹt vai khi sinh), rối loạn chuyển hóa đường và canxi, đồng thời làm tăng tỷ lệ tử vong chu sinh.
Cơ chế bệnh sinh:
Trong thai kỳ, sự gia tăng các hormone như estrogen, progesterone và hormone nhau thai gây tình trạng đề kháng insulin. Khi tuyến tụy không tiết đủ insulin để bù trừ, rối loạn dung nạp glucose sẽ xuất hiện.
2. Đối tượng nguy cơ cao
Phụ nữ mang thai trên 35 tuổi.
Thai phụ thừa cân, béo phì.
Có tiền sử gia đình mắc đái tháo đường hoặc bản thân mắc tăng huyết áp.
Tiền sử sinh con to, sinh non, sảy thai hoặc thai chết lưu không rõ nguyên nhân.
3. Chẩn đoán đái tháo đường thai kỳ
Thời điểm tầm soát:
Thai phụ thông thường: thực hiện nghiệm pháp dung nạp glucose 75g trong khoảng tuần thai 24 – 32.
Nhóm nguy cơ cao: tầm soát sớm hơn, từ tuần 16 – 18.
Tiêu chuẩn chẩn đoán:
Được xác định khi có ít nhất một chỉ số vượt ngưỡng:
Đường huyết lúc đói: ≥ 5,1 mmol/l.
Sau 1 giờ: ≥ 10,0 mmol/l.
Sau 2 giờ: ≥ 8,5 mmol/l.
4. Phương pháp điều trị
Việc điều trị cần sự phối hợp liên chuyên khoa giữa Sản khoa – Nội tiết – Dinh dưỡng – Nhi khoa nhằm bảo đảm an toàn cho cả mẹ và thai nhi.
a) Chế độ dinh dưỡng và vận động (ưu tiên hàng đầu)
Điều chỉnh chế độ ăn nhằm duy trì đường huyết ổn định trong khoảng 5,7 – 6,1 mmol/l.
Tổng năng lượng: khoảng 1.800 – 2.500 kcal/ngày, tùy thể trạng.
Khẩu phần ăn: giảm chất béo và tinh bột hấp thu nhanh, tăng chất xơ (rau xanh, đậu, ngũ cốc nguyên hạt).
Chia nhỏ bữa ăn trong ngày, tránh để quá đói hoặc quá no.
Trường hợp kiểm soát tốt bằng chế độ ăn, chỉ cần theo dõi đường huyết định kỳ theo hướng dẫn của bác sĩ.
b) Điều trị bằng thuốc
Khi chế độ ăn và vận động không kiểm soát được đường huyết, insulin là lựa chọn điều trị an toàn và hiệu quả nhất cho thai phụ.
c) Theo dõi thai kỳ và chuyển dạ
Khám thai định kỳ mỗi 2 tuần, theo dõi cân nặng, huyết áp, chức năng gan – thận.
Từ tuần thai thứ 36, tăng cường đánh giá tình trạng thai bằng siêu âm Doppler và theo dõi monitoring sản khoa.
Khi chuyển dạ, ưu tiên sinh ngả âm đạo nếu đường huyết ổn định; theo dõi đường huyết mỗi 2 giờ trong suốt quá trình chuyển dạ.
5. Chăm sóc sau sinh
Theo dõi đường huyết cho cả mẹ và trẻ sơ sinh nhằm phát hiện sớm tình trạng hạ đường huyết.
Thực hiện lại nghiệm pháp dung nạp glucose sau 6 tuần sau sinh để đánh giá nguy cơ tiến triển thành đái tháo đường thực sự.
6. Phòng ngừa đái tháo đường thai kỳ
Duy trì chế độ ăn giàu chất xơ, bổ sung acid béo có lợi (omega-3 từ cá hồi, cá thu).
Tăng cường thực phẩm chứa alpha lipoic acid (bông cải xanh, đậu Hà Lan).
Bổ sung đầy đủ vitamin (E, C, nhóm B) và khoáng chất cần thiết (kẽm, magie).
Duy trì vận động hợp lý, kiểm soát cân nặng trước và trong thai kỳ.