Sự kết hợp giữa những thành tựu y học hiện đại và công nghệ tiên tiến đang thúc đẩy quá trình chuyển đổi toàn diện của hệ thống y tế Việt Nam. Chuyển đổi số, khi được triển khai song hành với các giải pháp cải thiện chất lượng bệnh viện, được kỳ vọng sẽ giúp ngành y tế cung cấp dịch vụ hiệu quả, an toàn và bền vững hơn, hướng tới sự hài lòng của người bệnh.
Chuyển đổi số trong chẩn đoán, điều trị và quản lý y tế.
Trong những năm gần đây, chuyển đổi số được triển khai ngày càng sâu rộng tại các cơ sở y tế, góp phần thay đổi phương thức quản lý và cung cấp dịch vụ khám, chữa bệnh. Các công cụ kỹ thuật số không chỉ hỗ trợ bác sĩ trong chẩn đoán và điều trị mà còn giúp bệnh viện nâng cao hiệu quả quản lý, giảm chi phí vận hành và cải thiện trải nghiệm của người bệnh.
Việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến như trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn (Big Data) và Internet vạn vật (IoT) đã mở rộng khả năng chăm sóc sức khỏe. Thông qua khai thác dữ liệu và các hệ thống kết nối, bác sĩ có thể chẩn đoán chính xác hơn, theo dõi tình trạng sức khỏe người bệnh theo thời gian thực, kể cả trong các mô hình theo dõi và chăm sóc từ xa.
Một số thành tựu lâm sàng tiêu biểu nhờ ứng dụng công nghệ.
Việc kết hợp giữa chuyên môn y học và công nghệ hiện đại đã mang lại nhiều kết quả nổi bật trong điều trị các ca bệnh phức tạp.
Tại Bệnh viện E, các bác sĩ đã điều trị thành công một ca bệnh phức tạp cho bệnh nhân nữ 77 tuổi mắc khối u não kèm chấn thương hàm mặt nghiêm trọng. Quá trình điều trị được thực hiện bằng cách kết hợp hệ thống định vị thần kinh (neuronavigation) với công nghệ 3D để lập kế hoạch phẫu thuật và tái tạo khuôn mặt. Dữ liệu chụp CT được sử dụng để in mô hình hàm và chuẩn bị các tấm cố định titanium cá thể hóa, giúp phục hồi đồng thời chức năng và thẩm mỹ cho người bệnh.
Tại Bệnh viện Trung ương Quân đội 108, đầu tháng 10/2025, bệnh viện đã thực hiện thành công ca ghép thận tự thân – lấy thận của chính bệnh nhân ra ngoài, tái tạo lại mạch máu và cấy ghép trở lại cơ thể người bệnh. Đây là ca ghép thận tự thân đầu tiên được ghi nhận tại Việt Nam, mở ra hướng điều trị mới cho các trường hợp tổn thương mạch máu thận phức tạp, góp phần bảo tồn chức năng thận cho người bệnh.
Từ ứng dụng công nghệ đến nâng cao chất lượng dịch vụ y tế.
Bên cạnh thực hành lâm sàng, các chuyên gia đánh giá công nghệ là yếu tố then chốt cho sự phát triển dài hạn của ngành y tế. Theo ông Vũ Anh Tú – Giám đốc Công nghệ Tập đoàn FPT, công nghệ, đặc biệt là trí tuệ nhân tạo, có thể hỗ trợ mạnh mẽ cho y tế thông qua xử lý dữ liệu, phân tích và cá nhân hóa dịch vụ chăm sóc sức khỏe. Đây là nền tảng quan trọng để Việt Nam phát triển các lĩnh vực như thử nghiệm thuốc mới và mô hình chăm sóc từ xa.
Tuy nhiên, song song với chuyển đổi số, chất lượng tổng thể của bệnh viện vẫn là yếu tố cốt lõi. Theo TS. Nguyễn Trung Cấp – Phó Giám đốc Bệnh viện Bệnh Nhiệt đới Trung ương, một số nguyên tắc cần được bảo đảm trong quá trình đổi mới:
Năng lực chuyên môn là yếu tố then chốt: Dù trang thiết bị hiện đại đến đâu, trình độ và kinh nghiệm của đội ngũ y tế vẫn là yếu tố quyết định chất lượng điều trị và là mối quan tâm hàng đầu của người bệnh.
Chuyển đổi số phải mang tính thực chất: Việc ứng dụng công nghệ chỉ thực sự có ý nghĩa khi giúp tăng năng suất lao động, giảm chi phí vận hành và mang lại lợi ích thiết thực cho người bệnh, đặc biệt là giảm thủ tục hành chính không cần thiết.
Hoàn thiện cơ chế, chính sách phù hợp: Khi công nghệ góp phần nâng cao hiệu quả hoạt động, các quy định quản lý cứng nhắc cần được điều chỉnh để không trở thành rào cản đối với đổi mới và sáng tạo trong y tế.
Tầm nhìn phát triển trong giai đoạn 3–5 năm tới.
Theo nhận định của TS. Nguyễn Trung Cấp, sự phát triển bền vững của hệ thống y tế Việt Nam trong những năm tới phụ thuộc vào ba trụ cột chính:
Xây dựng khung chính sách dài hạn, tạo điều kiện để các cơ sở y tế chủ động trong công tác quy hoạch và phát triển.
Hoàn thiện cơ chế tài chính minh bạch, bảo đảm tính đúng, tính đủ chi phí dịch vụ y tế và làm rõ trách nhiệm chi trả giữa người bệnh, quỹ bảo hiểm y tế và ngân sách nhà nước.
Đẩy mạnh truyền thông, giáo dục sức khỏe, hướng tới phòng bệnh chủ động, qua đó giảm áp lực cho hệ thống điều trị.