Vaccine phòng bệnh đường hô hấp – Giải pháp chủ động bảo vệ sức khỏe cộng đồng
BS CKII Võ Đức Chiến – Bệnh viện Nguyễn Tri Phương, TP. Hồ Chí Minh
Các bệnh truyền nhiễm qua đường hô hấp như cúm, COVID-19, phế cầu, lao, ho gà, RSV… tiếp tục là nhóm bệnh gây ảnh hưởng lớn đến sức khỏe cộng đồng, đặc biệt ở trẻ nhỏ, người cao tuổi và người có bệnh lý nền. Trong bối cảnh đó, tiêm vaccine được xem là biện pháp phòng bệnh chủ động, hiệu quả và bền vững nhất nhằm giảm tỷ lệ mắc bệnh nặng, nhập viện và tử vong.
1. Vai trò của vaccine trong phòng bệnh hô hấp
Theo Tổ chức Y tế Thế giới (WHO), vaccine giúp ngăn chặn khoảng 3–5 triệu ca tử vong mỗi năm trên toàn cầu. Đối với các bệnh lây truyền qua đường hô hấp, tiêm vaccine không chỉ giúp bảo vệ cá nhân mà còn góp phần hình thành miễn dịch cộng đồng, giảm nguy cơ bùng phát dịch và hạn chế quá tải cho hệ thống y tế.
2. Các loại vaccine quan trọng phòng bệnh đường hô hấp
Hiện nay, nhiều loại vaccine đã được sử dụng rộng rãi và chứng minh hiệu quả trong phòng các bệnh hô hấp thường gặp, bao gồm:
Vaccine COVID-19: Có hiệu lực bảo vệ khỏi nhiễm bệnh từ khoảng 62–95%, đặc biệt giúp giảm nguy cơ nhập viện và tử vong trên 85%. Các mũi tiêm nhắc được khuyến cáo thực hiện định kỳ.
Vaccine cúm mùa: Giúp giảm đáng kể tỷ lệ mắc và tử vong do cúm, với hiệu lực trung bình 40–60%; nên tiêm trước mùa dịch hàng năm.
Vaccine RSV: Dành cho người cao tuổi và phụ nữ mang thai nhằm bảo vệ trẻ sơ sinh trong những tháng đầu đời, với hiệu quả bảo vệ cao.
Vaccine phế cầu: Phòng các bệnh viêm phổi, viêm màng não và nhiễm trùng huyết do phế cầu; giúp giảm rõ rệt nguy cơ mắc bệnh nặng.
Vaccine Hib: Có hiệu quả cao trong phòng viêm phổi và viêm màng não ở trẻ nhỏ.
Vaccine ho gà và bạch hầu: Thường được sử dụng phối hợp, đóng vai trò quan trọng trong chương trình tiêm chủng mở rộng và tiêm nhắc cho các nhóm nguy cơ.
Vaccine lao (BCG): Được tiêm một liều duy nhất sau sinh, giúp phòng các thể lao nặng ở trẻ em.
3. Công nghệ sản xuất vaccine hiện nay
Sự phát triển của khoa học công nghệ đã giúp đa dạng hóa các nền tảng sản xuất vaccine, từ vaccine mRNA, vector virus, virus bất hoạt đến vaccine sống giảm độc lực và vaccine vô bào. Mỗi công nghệ có ưu điểm riêng, góp phần nâng cao hiệu quả phòng bệnh và khả năng đáp ứng trước các dịch bệnh mới nổi.
4. An toàn tiêm chủng và tác dụng không mong muốn
Phần lớn các phản ứng sau tiêm vaccine đều nhẹ và thoáng qua như đau tại chỗ tiêm, sốt nhẹ hoặc mệt mỏi. Các biến cố nghiêm trọng rất hiếm gặp. Thực tế cho thấy, nguy cơ biến chứng nặng do mắc bệnh hô hấp thường cao hơn nhiều so với nguy cơ gặp tác dụng phụ nghiêm trọng từ vaccine.
5. Lịch tiêm chủng khuyến nghị cho các nhóm đối tượng
Trẻ em: Cần được tiêm đầy đủ các mũi vaccine cơ bản theo chương trình tiêm chủng.
Người cao tuổi và người có bệnh nền: Nên ưu tiên tiêm vaccine cúm hàng năm, phế cầu, RSV và các mũi nhắc COVID-19.
Phụ nữ mang thai: Tiêm các vaccine cần thiết để bảo vệ mẹ và truyền kháng thể thụ động cho trẻ sơ sinh.
6. Thách thức và xu hướng trong tương lai
Bên cạnh những lợi ích rõ rệt, công tác tiêm chủng vẫn đối mặt với một số thách thức như chi phí, yêu cầu bảo quản lạnh và tâm lý e ngại vaccine. Trong tương lai, các hướng nghiên cứu vaccine đa giá, vaccine dạng xịt hoặc uống và cá thể hóa lịch tiêm chủng được kỳ vọng sẽ nâng cao hiệu quả và tính thuận tiện cho người dân.
7. Kết luận
Vaccine không chỉ là “lá chắn” bảo vệ hệ hô hấp mà còn là nền tảng quan trọng cho sức khỏe cộng đồng, an sinh xã hội và phát triển bền vững. Việc tiêm chủng đầy đủ, đúng khuyến cáo là trách nhiệm của mỗi cá nhân, góp phần bảo vệ bản thân, gia đình và cộng đồng.