Sỏi đường mật, đặc biệt là sỏi trong gan, thường là thách thức lớn đối với ngoại khoa do cấu trúc đường mật nhỏ và phân nhánh như cành cây. Kỹ thuật Tán sỏi mật xuyên gan qua da (Percutaneous Transhepatic Cholangioscopic Lithotripsy - PTCSL) sử dụng năng lượng sóng thủy lực đã mở ra cơ hội điều trị triệt để, hạn chế tối đa việc mổ hở và bảo tồn tối ưu chức năng gan.
1. Cơ chế tán sỏi bằng sóng thủy lực (EHL)
Kỹ thuật này kết hợp giữa chẩn đoán hình ảnh và nội soi hiện đại:
Tạo đường hầm qua da: Dưới hướng dẫn của máy tăng sáng truyền hình (DSA) hoặc siêu âm, bác sĩ tạo một đường hầm nhỏ (khoảng 3-5mm) xuyên qua da vào đường mật trong gan.
Tán sỏi bằng sóng thủy lực: Một ống soi mềm siêu nhỏ được đưa vào đường hầm để tiếp cận trực tiếp viên sỏi. Đầu điện cực phát ra xung sóng thủy lực (Electrohydraulic Lithotripsy - EHL) tạo ra những đợt sóng va đập mạnh làm vỡ vụn các viên sỏi "cứng đầu" nhất.
Lấy sỏi và bơm rửa: Các mảnh sỏi vụn được lấy ra ngoài bằng rọ hoặc bơm rửa trực tiếp qua ống soi.
2. Ưu điểm vượt trội của phương pháp
Xâm lấn tối thiểu: Bệnh nhân không cần cuộc mổ lớn, chỉ có một vết kim chọc nhỏ trên thành bụng, giúp giảm đau và đảm bảo tính thẩm mỹ.
Tiếp cận mọi vị trí: Ống soi mềm có thể đi sâu vào các nhánh hạ phân thùy gan, nơi mà mổ hở hay nội soi ngược dòng (ERCP) thường không thể chạm tới.
An toàn cho người già và bệnh nhân yếu: Vì không phải gây mê kéo dài và không mất máu nhiều, kỹ thuật này đặc biệt phù hợp cho bệnh nhân có nhiều bệnh nền hoặc đã từng mổ đường mật nhiều lần (gây dính ổ bụng).
Tỷ lệ sạch sỏi cao: Khả năng quan sát trực tiếp giúp bác sĩ đảm bảo lấy hết sỏi, giảm tỷ lệ sót sỏi và tái phát.
3. Quy trình phối hợp đa chuyên khoa
Một ca tán sỏi thành công là sự hiệp đồng chặt chẽ của:
Ngoại Gan mật tụy & Can thiệp điện quang: Phối hợp chọc dò, tạo đường hầm và thực hiện tán sỏi dưới màn hình tăng sáng.
Gây mê hồi sức: Thực hiện gây mê tĩnh mạch hoặc tiền mê, đảm bảo bệnh nhân nằm yên và kiểm soát đau tốt trong suốt thủ thuật.
Chẩn đoán hình ảnh: Hỗ trợ định vị chính xác đường mật bằng siêu âm hoặc CT-Scanner trước và trong khi làm thủ thuật.
Điều dưỡng: Chuẩn bị hệ thống máy tán sỏi thủy lực, ống soi mềm chuyên dụng và hướng dẫn bệnh nhân chăm sóc vị trí dẫn lưu đường mật sau can thiệp.
4. Chăm sóc và theo dõi sau can thiệp
Tại bệnh viện: Bệnh nhân thường được ra viện sau 1-3 ngày. Điều dưỡng theo dõi tình trạng chảy máu, nhiễm trùng đường mật hoặc rò mật qua vị trí chọc mạch.
Nghiên cứu khoa học: Bệnh viện liên tục đánh giá hiệu quả của các loại năng lượng tán sỏi (thủy lực, laser) để tối ưu hóa phác đồ điều trị cho từng kiểu hình sỏi mật khác nhau.
Tư vấn dinh dưỡng: Người bệnh được hướng dẫn chế độ ăn ít chất béo, tẩy giun định kỳ để ngăn ngừa hình thành sỏi mới do nhiễm khuẩn đường mật.
Kỹ thuật tán sỏi mật qua da bằng sóng thủy lực khẳng định bước tiến mới của bệnh viện trong việc ứng dụng kỹ thuật cao, ít xâm lấn, mang lại chất lượng điều trị tương đương các trung tâm y khoa lớn trên thế giới.