Việc xét nghiệm kháng sinh đồ (AST) chính xác là nền tảng của chương trình quản lý kháng sinh (ASP). Với sự gia tăng các chủng vi khuẩn đường ruột (Enterobacterales) kháng thuốc như ESBL và CRE, tiêu chuẩn CLSI 2026 đã cập nhật những thay đổi quan trọng về điểm gãy (breakpoints) và tiêu chí lựa chọn kháng sinh nhằm đảm bảo hiệu quả điều trị lâm sàng cao nhất.
1. Nguyên tắc lựa chọn kháng sinh (Antibiotic Selection)
Theo CLSI 2026, các phòng xét nghiệm cần phân nhóm kháng sinh thử nghiệm cho Enterobacterales theo các danh mục:
Nhóm A (Bắt buộc): Bao gồm các kháng sinh cơ bản như Ampicillin, Cefazolin, Gentamicin.
Nhóm B (Lựa chọn thêm): Thử nghiệm khi vi khuẩn kháng nhóm A hoặc trong các tình trạng nhiễm trùng đặc biệt (Cefepime, Piperacillin-Tazobactam, Carbapenems).
Nhóm C (Kháng sinh phổ rộng/Mới): Dành cho các chủng đa kháng (Ceftazidime-avibactam, Meropenem-vaborbactam).
2. Quy trình thực hiện kỹ thuật Kirby-Bauer (Khuếch tán đĩa giấy)
Bước 1: Chuẩn bị dịch huyền phù vi khuẩn
Chọn các khuẩn lạc thuần từ môi trường nuôi cấy 18-24 giờ.
Pha dịch huyền phù trong nước muối sinh lý vô trùng đạt độ đục tiêu chuẩn 0.5 McFarland (tương đương $1.5 \times 10^8$ CFU/mL).
Bước 2: Nhuộm môi trường (Inoculation)
Sử dụng tăm bông vô trùng nhúng vào dịch huyền phù, ép bớt dịch thừa.
Quét đều lên bề mặt thạch Mueller-Hinton (MHA) theo 3 hướng để tạo thảm vi khuẩn đồng nhất.
Bước 3: Đặt đĩa kháng sinh
Đặt các đĩa giấy kháng sinh lên mặt thạch (cách nhau ít nhất 24mm).
Ủ ấm ở nhiệt độ 35°C ± 2°C trong không khí bình thường trong 16 - 20 giờ.
3. Diễn giải kết quả theo tiêu chuẩn CLSI 2026
Sau khi ủ, đo đường kính vòng vô khuẩn (vòng kháng khuẩn) và so sánh với bảng điểm gãy (Breakpoints) cập nhật năm 2026:
| Kháng sinh | Nhạy cảm (S) | Trung gian (I/SDD) | Kháng (R) |
|---|---|---|---|
| Cefotaxime | $\ge 26$ mm | 23 - 25 mm | $\le 22$ mm |
| Ciprofloxacin | $\ge 26$ mm | 22 - 25 mm | $\le 21$ mm |
| Imipenem | $\ge 23$ mm | 20 - 22 mm | $\le 19$ mm |
Lưu ý cập nhật 2026: Một số kháng sinh như Cefepime được áp dụng khái niệm SDD (Susceptible-Dose Dependent) thay cho mức Trung gian, yêu cầu bác sĩ lâm sàng phải sử dụng liều cao hơn để đạt hiệu quả.
4. Kiểm soát chất lượng (Quality Control)
Phải thực hiện kiểm tra chất lượng (QC) định kỳ bằng các chủng chuẩn như Escherichia coli ATCC® 25922.
Kết quả chỉ được chấp nhận khi đường kính vòng vô khuẩn của chủng QC nằm trong khoảng cho phép của CLSI.
5. Những thay đổi quan trọng trong phiên bản 2026
Sàng lọc và khẳng định Carbapenemase: Cập nhật các test kiểu hình mới (như mCIM) để phát hiện gen kháng thuốc ở Enterobacterales.
Thay đổi điểm gãy của Piperacillin-Tazobactam: Khắt khe hơn đối với các nhiễm trùng ngoài đường tiết niệu để tránh thất bại điều trị.
Kết luận:
Tuân thủ tiêu chuẩn CLSI 2026 trong xét nghiệm kháng sinh đồ là yêu cầu bắt buộc đối với các phòng xét nghiệm vi sinh hiện đại. Điều này giúp cung cấp kết quả tin cậy, hỗ trợ bác sĩ lựa chọn đúng "vũ khí" để tiêu diệt vi khuẩn, hạn chế tình trạng kháng thuốc đang diễn biến phức tạp.