Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "KSNK" các nội dung bạn quan tâm.

Quy trình Vệ sinh môi trường bề mặt bệnh viện bằng công nghệ UVC

Trong cuộc chiến chống nhiễm khuẩn bệnh viện (HAI), việc vệ sinh bề mặt truyền thống bằng hóa chất đôi khi vẫn bỏ sót các vi khuẩn kháng thuốc. Công nghệ UVC (Ultraviolet-C) sử dụng tia cực tím bước sóng ngắn (thường là 254 nm) để phá hủy cấu trúc DNA/RNA của vi sinh vật, trở thành "hàng rào" bảo vệ bổ sung cực kỳ hiệu quả.

1. Nguyên lý khử khuẩn của tia UVC

Tia UVC không tiêu diệt vi khuẩn bằng nhiệt hay hóa chất mà bằng năng lượng ánh sáng:

  • Tác động di truyền: Tia UVC xuyên qua màng tế bào, tạo ra các liên kết bất thường trong DNA/RNA (thymine dimers), khiến vi sinh vật không thể nhân đôi và bị bất hoạt.

  • Hiệu quả phổ rộng: Có khả năng tiêu diệt từ vi khuẩn (MRSA, C. difficile), virus (SARS-CoV-2, cúm) đến nấm mốc chỉ trong vài phút.

2. Quy trình thực hiện chuẩn 5 bước

Bước 1: Làm sạch bề mặt cơ học (Bắt buộc)

UVC chỉ hiệu quả trên bề mặt sạch. Bụi bẩn hoặc vết bẩn hữu cơ có thể che khuất vi khuẩn khỏi ánh sáng (hiệu ứng bóng râm). Do đó, nhân viên vệ sinh phải thực hiện lau dọn bằng hóa chất khử khuẩn thông thường trước khi sử dụng máy UVC.

Bước 2: Chuẩn bị không gian và an toàn

  • Sơ tán: Đảm bảo không có người (bệnh nhân, nhân viên) trong phòng vì tia UVC có hại cho da và mắt.

  • Che chắn: Đóng kín cửa sổ và cửa ra vào. Dán biển cảnh báo "Đang khử khuẩn bằng tia UVC" bên ngoài cửa.

  • Cảm biến: Kích hoạt hệ thống cảm biến chuyển động của máy (máy sẽ tự tắt nếu phát hiện có người bước vào).

Bước 3: Đặt thiết bị và vận hành

  • Vị trí chiến lược: Đặt máy ở vị trí trung tâm hoặc gần các bề mặt thường xuyên tiếp xúc (tay nắm cửa, thành giường, máy monitor).

  • Chu kỳ chiếu: Thiết lập thời gian dựa trên kích thước phòng và công suất máy (thường từ 5 – 15 phút cho một chu kỳ).

  • Di chuyển (nếu cần): Với các phòng phức tạp, cần di chuyển máy đến 2-3 vị trí khác nhau để giảm thiểu vùng tối (vùng bị che khuất).

Bước 4: Kiểm tra hiệu quả (Dose Monitoring)

Sử dụng các thẻ đo liều lượng (UVC dosimeter) dán lên các bề mặt xa nhất hoặc bị che khuất. Nếu thẻ đổi màu đạt ngưỡng quy định, chứng tỏ bề mặt đó đã nhận đủ năng lượng để diệt khuẩn.

Bước 5: Kết thúc và bàn giao

Sau khi máy hoàn tất chu kỳ, nhân viên vào phòng tắt thiết bị, mở cửa thông gió (nếu có mùi ozone nhẹ) và bàn giao phòng sạch cho đơn vị lâm sàng.

3. Ưu điểm và hạn chế của công nghệ UVC

Ưu điểmHạn chế
Không để lại dư lượng hóa chất độc hại.Chỉ khử khuẩn được những gì ánh sáng "nhìn thấy".
Tốc độ khử khuẩn cực nhanh (vài phút).Không xuyên qua được các vật liệu đục (vải, giấy).
Giảm sai sót do con người (vận hành tự động).Chi phí đầu tư thiết bị ban đầu cao.
Tiêu diệt được các mầm bệnh kháng hóa chất.Cần quy trình an toàn nghiêm ngặt cho nhân viên.

Kết luận

Công nghệ UVC không thay thế hoàn toàn việc lau dọn truyền thống nhưng là một phương pháp "khử khuẩn bổ sung" vô giá. Việc áp dụng đúng quy trình giúp cắt đứt chuỗi lây truyền vi khuẩn trong môi trường bệnh viện, đặc biệt là tại các khu vực rủi ro cao như phòng hồi sức tích cực (ICU) hay phòng mổ.