Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "KSNK" các nội dung bạn quan tâm.

Quy trình sàng lọc và điều trị ung thư cổ tử cung (cập nhật theo hướng dẫn mới)

Ung thư cổ tử cung là một trong những ung thư phổ biến ở nữ giới nhưng có thể phòng ngừa và phát hiện sớm hiệu quả nếu thực hiện sàng lọc định kỳ và quản lý đúng quy trình. Việc chuẩn hóa quy trình sàng lọc – chẩn đoán – điều trị giúp phát hiện tổn thương tiền ung thư kịp thời, giảm tỷ lệ mắc và tử vong, đồng thời bảo đảm an toàn cho người bệnh.

1. Mục tiêu của sàng lọc ung thư cổ tử cung

  • Phát hiện sớm tổn thương tiền ung thư và ung thư giai đoạn sớm.

  • Can thiệp kịp thời để giảm nguy cơ tiến triển thành ung thư xâm lấn.

  • Chuẩn hóa quy trình quản lý, theo dõi và chuyển tuyến phù hợp.

2. Đối tượng cần sàng lọc và tần suất thực hiện
Tùy độ tuổi và nguy cơ, người bệnh có thể được tư vấn lựa chọn phương pháp sàng lọc phù hợp như:

  • Xét nghiệm HPV nguy cơ cao (ưu tiên trong nhiều chiến lược sàng lọc hiện nay).

  • Phết tế bào cổ tử cung (Pap smear).

  • Phối hợp HPV + tế bào học (đồng xét nghiệm trong một số trường hợp).

Người bệnh nên được tư vấn sàng lọc định kỳ theo độ tuổi, tiền sử sản phụ khoa, tình trạng miễn dịch và kết quả các lần sàng lọc trước đó.

3. Quy trình sàng lọc cơ bản tại cơ sở y tế
Quy trình thường gồm các bước sau:

  • Bước 1: Khám – tư vấn: khai thác tiền sử, đánh giá yếu tố nguy cơ, hướng dẫn chuẩn bị trước lấy mẫu.

  • Bước 2: Lấy mẫu xét nghiệm: HPV và/hoặc tế bào học cổ tử cung theo đúng kỹ thuật, bảo đảm chất lượng mẫu.

  • Bước 3: Trả kết quả – phân tầng nguy cơ: phân loại bình thường/ bất thường và hướng dẫn bước tiếp theo.

  • Bước 4: Hẹn tái khám/ theo dõi: xây dựng lịch theo dõi cá thể hóa theo nhóm nguy cơ.

4. Xử trí khi kết quả sàng lọc bất thường
Khi kết quả gợi ý nguy cơ, cơ sở y tế cần triển khai các bước đánh giá chuyên sâu:

  • Soi cổ tử cung để quan sát tổn thương.

  • Sinh thiết cổ tử cung khi có chỉ định nhằm chẩn đoán xác định bằng mô bệnh học.

  • Đánh giá mức độ tổn thương (tổn thương tiền ung thư mức độ thấp/cao hoặc ung thư xâm lấn) để lựa chọn phương án điều trị phù hợp.

5. Nguyên tắc điều trị và quản lý theo mức độ tổn thương

  • Tổn thương nhẹ: có thể theo dõi định kỳ, kiểm tra lại theo lịch hẹn, kết hợp tư vấn phòng ngừa và nâng cao miễn dịch.

  • Tổn thương mức độ cao/tiền ung thư: cần điều trị loại bỏ tổn thương bằng phương pháp phù hợp (tùy đánh giá của bác sĩ chuyên khoa) và theo dõi sát sau can thiệp.

  • Nghi ngờ hoặc xác định ung thư xâm lấn: cần hội chẩn chuyên khoa và chuyển tuyến/điều trị theo phác đồ ung bướu (phẫu thuật, xạ trị, hóa trị… tùy giai đoạn).

6. Theo dõi sau điều trị và dự phòng tái phát

  • Tái khám đúng lịch để đánh giá đáp ứng và phát hiện sớm tổn thương tồn lưu/tái phát.

  • Duy trì sàng lọc định kỳ lâu dài theo tư vấn.

  • Tư vấn tiêm vắc xin HPV (nếu phù hợp), quan hệ tình dục an toàn và điều trị các viêm nhiễm phụ khoa kèm theo.

7. Khuyến cáo cho người dân
Người bệnh nên đi khám/sàng lọc sớm khi có một trong các dấu hiệu sau:

  • Ra huyết âm đạo bất thường, ra huyết sau quan hệ.

  • Khí hư hôi, kéo dài, lẫn máu.

  • Đau vùng hạ vị, đau khi quan hệ.
    Lưu ý: nhiều trường hợp giai đoạn sớm không có triệu chứng, vì vậy sàng lọc định kỳ là yếu tố quyết định.