Phẫu thuật tim hở là nhóm phẫu thuật tim mạch phức tạp, thường cần tuần hoàn ngoài cơ thể và theo dõi huyết động liên tục. Trong đó, gây mê hồi sức đóng vai trò then chốt, giúp người bệnh được kiểm soát đau, hô hấp – tuần hoàn ổn định trong mổ và hồi phục an toàn sau mổ. Việc chuẩn hóa quy trình góp phần giảm biến chứng, rút ngắn thời gian hồi sức và nâng cao chất lượng điều trị.
1. Mục tiêu của gây mê hồi sức trong phẫu thuật tim hở
Bảo đảm an toàn đường thở, thông khí và trao đổi khí tối ưu.
Duy trì huyết động ổn định, kiểm soát nhịp tim và tưới máu cơ quan.
Hạn chế mất máu, rối loạn đông máu; dự phòng biến chứng.
Quản lý đau hiệu quả và hỗ trợ hồi phục sớm sau phẫu thuật.
2. Đánh giá và chuẩn bị trước mổ
Người bệnh được thăm khám tiền mê toàn diện nhằm phân tầng nguy cơ và tối ưu tình trạng trước phẫu thuật, tập trung vào:
Bệnh lý tim mạch kèm theo (tăng huyết áp, rối loạn nhịp, suy tim…).
Bệnh đồng mắc (đái tháo đường, COPD, suy thận, rối loạn đông máu…).
Đánh giá đường thở, nguy cơ đặt nội khí quản khó.
Xét nghiệm và cận lâm sàng cần thiết theo chỉ định (huyết học, sinh hóa, đông máu; ECG, siêu âm tim; X-quang…).
Tư vấn người bệnh/người nhà về kế hoạch gây mê – hồi sức, nguy cơ và phối hợp sau mổ.
3. Chuẩn bị tại phòng mổ
Kíp gây mê hồi sức chuẩn bị đầy đủ nhân lực và trang thiết bị:
Máy gây mê, máy thở, phương tiện đặt nội khí quản và xử trí đường thở khó.
Hệ thống theo dõi đa thông số: ECG, SpO₂, huyết áp xâm lấn/không xâm lấn, EtCO₂, nhiệt độ…
Thiết lập đường truyền tĩnh mạch ngoại vi chắc chắn; cân nhắc đường truyền trung tâm và các đường theo dõi huyết động theo chỉ định.
Chuẩn bị thuốc gây mê, thuốc vận mạch, chống loạn nhịp, thuốc giãn cơ, giảm đau; phương tiện truyền dịch – truyền máu.
4. Khởi mê và kiểm soát đường thở
Khởi mê được thực hiện có kiểm soát, ưu tiên an toàn huyết động, hạn chế tụt huyết áp và thiếu tưới máu cơ quan. Các bước cơ bản gồm:
Tiền oxy hóa, khởi mê theo phác đồ phù hợp tình trạng tim mạch.
Đặt nội khí quản và cố định chắc chắn, thiết lập thông khí máy.
Đặt sonde dạ dày/sonde tiểu và các can thiệp theo chỉ định, bảo đảm vô khuẩn.
5. Duy trì mê và theo dõi huyết động trong mổ
Trong suốt cuộc mổ, kíp gây mê hồi sức phối hợp chặt chẽ với phẫu thuật viên để:
Duy trì độ mê phù hợp, kiểm soát đau – giãn cơ.
Theo dõi sát nhịp tim, huyết áp, tình trạng tưới máu, nước tiểu, khí máu; điều chỉnh dịch truyền, thuốc vận mạch/giãn mạch theo đáp ứng.
Kiểm soát thân nhiệt, điện giải, toan kiềm; dự phòng rối loạn nhịp.
Quản lý chảy máu và truyền máu hợp lý theo diễn biến và xét nghiệm đông máu.
6. Phối hợp tuần hoàn ngoài cơ thể (nếu có)
Với các ca tim hở cần tuần hoàn ngoài cơ thể, gây mê hồi sức tham gia chặt chẽ trong:
Chuẩn bị và phối hợp thời điểm chạy máy, điều chỉnh thông khí – huyết động theo từng giai đoạn.
Theo dõi nhiệt độ, khí máu, đông máu; phối hợp kiểm soát dịch và truyền máu.
Đảm bảo ổn định khi cai máy, tối ưu chức năng tim và tưới máu cơ quan.
7. Kết thúc mổ và chuyển hồi sức sau mổ
Sau phẫu thuật, người bệnh được đánh giá toàn diện để quyết định kế hoạch hồi sức:
Tiếp tục thở máy hoặc cai máy tùy tình trạng huyết động và hô hấp.
Kiểm soát đau đa mô thức, phòng buồn nôn – nôn sau mổ.
Theo dõi chảy máu sau mổ, dẫn lưu, rối loạn nhịp và các biến chứng sớm.
Chuyển người bệnh an toàn về hồi sức tim mạch với hồ sơ bàn giao đầy đủ (diễn biến gây mê, thuốc dùng, dịch – máu truyền, thông số theo dõi…).
8. Theo dõi và chăm sóc hồi sức sau mổ tim hở
Giai đoạn hậu phẫu tập trung:
Duy trì thông khí và oxy hóa tối ưu; đánh giá sớm khả năng cai máy.
Kiểm soát huyết động, rối loạn nhịp; theo dõi chức năng thận, thần kinh.
Phòng ngừa nhiễm khuẩn, huyết khối; phục hồi vận động và dinh dưỡng sớm theo chỉ định.
Theo dõi biến chứng thường gặp: chảy máu, tràn dịch màng phổi/màng tim, suy tim, rối loạn đông máu…
9. Thông điệp chuyên môn
Gây mê hồi sức trong phẫu thuật tim hở là một “mắt xích” quyết định thành công, đòi hỏi quy trình chuẩn hóa, phối hợp đa chuyên khoa và theo dõi sát từng phút. Thực hiện đúng quy trình giúp tăng an toàn người bệnh, giảm biến chứng và tối ưu kết quả điều trị.