Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "KSNK" các nội dung bạn quan tâm.

Quy trình điều trị ung thư biểu mô tế bào gan (HCC) bằng hạt vi cầu phóng xạ

Điều trị ung thư gan bằng hạt vi cầu phóng xạ (Selective Internal Radiation Therapy - SIRT) là một phương pháp can thiệp nội mạch hiện đại. Kỹ thuật này sử dụng các hạt vi cầu có kích thước siêu nhỏ chứa đồng vị phóng xạ Yttrium-90 ($^{90}Y$) bơm trực tiếp vào động mạch nuôi khối u. Đây là giải pháp "tấn công kép": vừa gây tắc mạch cắt nguồn dinh dưỡng, vừa phát xạ tia beta tiêu diệt tế bào ung thư tại chỗ, hạn chế tối đa tổn thương cho mô gan lành.

1. Tại sao lựa chọn hạt vi cầu phóng xạ $ ^{90}Y $?

So với các phương pháp truyền thống, SIRT có những ưu điểm vượt trội:

  • Tác động trúng đích: Tia xạ chỉ di chuyển trong phạm vi rất ngắn (trung bình 2,5 mm), tập trung liều chiếu cao vào khối u.

  • Ít tác dụng phụ toàn thân: Do dược chất phóng xạ được đưa trực tiếp vào gan, bệnh nhân ít gặp các triệu chứng như rụng tóc hay buồn nôn giống như hóa trị.

  • Áp dụng cho khối u lớn: Hiệu quả tốt với cả những khối u gan kích thước lớn hoặc có huyết khối tĩnh mạch cửa (trường hợp mà nút mạch hóa chất TACE thường bị hạn chế).

2. Quy trình điều trị chuẩn y khoa

Quy trình điều trị bằng hạt vi cầu phóng xạ thường được chia làm hai giai đoạn chính:

Giai đoạn 1: Chụp đánh giá và mô phỏng (Work-up)

Đây là bước chuẩn bị cực kỳ quan trọng để đảm bảo an toàn:

  1. Chụp mạch máu gan (DSA): Bác sĩ luồn ống thông (catheter) từ động mạch đùi lên động mạch gan để khảo sát bản đồ mạch máu nuôi u.

  2. Gây tắc các nhánh mạch ngoài gan: Thực hiện bít các nhánh mạch đi vào dạ dày, ruột để ngăn hạt phóng xạ lạc chỗ gây loét.

  3. Chụp xạ hình (MAA scan): Bơm một lượng nhỏ hạt albumin đánh dấu phóng xạ giả định để đo lường tỷ lệ thông nối giữa gan và phổi (Lung shunt fraction). Nếu tỷ lệ này quá cao, bệnh nhân sẽ không được thực hiện SIRT để tránh viêm phổi do phóng xạ.

Giai đoạn 2: Điều trị thực thực tế (Treatment)

Khoảng 1-2 tuần sau khi đánh giá an toàn, bệnh nhân bước vào giai đoạn điều trị chính:

  1. Đặt lại Catheter: Đưa ống thông vào đúng vị trí động mạch đã xác định ở giai đoạn mô phỏng.

  2. Bơm hạt vi cầu: Các hạt vi cầu chứa $^{90}Y$ được bơm chậm rãi vào khối u dưới sự giám sát chặt chẽ của bác sĩ y học hạt nhân và bác sĩ can thiệp mạch.

  3. Kiểm tra sau bơm: Chụp SPECT/CT để xác nhận vị trí phân bố của hạt phóng xạ nằm gọn trong khối u.

3. Theo dõi và chăm sóc sau điều trị

  • Lưu viện: Bệnh nhân thường chỉ cần nằm viện từ 1-2 ngày để theo dõi các phản ứng sau can thiệp (như sốt nhẹ, đau tức vùng gan).

  • Vệ sinh phóng xạ: Do $^{90}Y$ phát tia beta với quãng chạy ngắn, bệnh nhân không gây nguy hiểm cho người xung quanh, nhưng vẫn cần tuân thủ các hướng dẫn vệ sinh cá nhân trong vài ngày đầu.

  • Đánh giá hiệu quả: Sau 1-3 tháng, bệnh nhân sẽ được chụp MRI hoặc MSCT để đánh giá sự thay đổi kích thước và tình trạng hoại tử của khối u.

Kết luận

Điều trị ung thư biểu mô tế bào gan bằng hạt vi cầu phóng xạ là một bước tiến lớn của y học ít xâm lấn. Phương pháp này không chỉ giúp kiểm soát khối u hiệu quả mà còn mang lại chất lượng cuộc sống tốt hơn cho bệnh nhân ung thư gan giai đoạn tiến triển. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình chẩn đoán hình ảnh và đánh giá phóng xạ là chìa khóa để đạt được kết quả điều trị tối ưu.