Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "KSNK" các nội dung bạn quan tâm.

Quản lý thuốc gây nghiện & hướng thần: Tuân thủ Thông tư 20/2017/TT-BYT

Việc sử dụng thuốc gây nghiện, hướng thần và tiền chất trong bệnh viện phải tuân thủ quy trình khép kín từ khâu dự trù, kê đơn, cấp phát đến báo cáo hủy vỏ thuốc. Theo Thông tư 20/2017/TT-BYT, mọi sai lệch trong hồ sơ đều bị coi là vi phạm pháp luật về phòng chống ma túy.

1. Quy định trọng tâm về kê đơn và sử dụng

  • Đơn thuốc đặc biệt: Phải sử dụng mẫu đơn thuốc "N" (Gây nghiện) và đơn thuốc "H" (Hướng thần, tiền chất) theo quy định của Bộ Y tế.

  • Số lượng kê đơn: * Thuốc gây nghiện điều trị cấp tính: Không quá 07 ngày.

    • Thuối gây nghiện cho bệnh nhân Ung thư/AIDS: Không quá 30 ngày (chia làm 3 đợt kê đơn).

  • Quản lý vỏ thuốc: Đối với thuốc gây nghiện dạng tiêm dùng trong nội trú, sau khi sử dụng phải trả lại vỏ ống cho kho dược để làm thủ tục hủy theo biên bản.

2. Các sai sót cực kỳ nguy hiểm (Rủi ro xuất toán & Pháp lý)

  • Kê đơn sai mẫu quy định: Dùng đơn thuốc thường để kê thuốc hướng thần hoặc không ghi đầy đủ địa chỉ, số CMND/CCCD của người bệnh/người mua thuốc.

  • Ký thay, ký hộ y lệnh: Bác sĩ điều trị không trực tiếp ký tên vào đơn thuốc hoặc sổ theo dõi thuốc gây nghiện. Việc sử dụng chữ ký dấu hoặc chữ ký số không chính chủ trong trường hợp này bị kiểm soát rất gắt gao.

  • Số lượng sử dụng không khớp với chẩn đoán: Chỉ định thuốc an thần, hướng thần liều cao cho các bệnh lý nhẹ hoặc không có chẩn đoán liên quan đến rối loạn tâm thần, giấc ngủ hoặc giảm đau bậc cao.

  • Thiếu biên bản trả vỏ ống: Trên bảng kê có tính tiền thuốc tiêm gây nghiện (như Morphine, Fentanyl) nhưng trong hồ sơ không có Phiếu theo dõi sử dụng và Biên bản trả lại vỏ ống thuốc.

  • Lỗi thời gian trên HIS: Thời gian chỉ định thuốc gây nghiện sau khi bệnh nhân đã tử vong hoặc đã ra viện (do điều dưỡng nhập liệu bù). Đây là lỗi "tử huyệt" khiến bệnh viện bị thanh tra toàn diện.

3. Giải pháp quản trị rủi ro tuyệt đối trên HIS/EMR

Để đảm bảo an toàn pháp lý cho bệnh viện, hệ thống quản lý cần được thiết lập như sau:

  • Phân quyền kê đơn (Prescription Privileges): Chỉ những bác sĩ có đăng ký mẫu chữ ký với Sở Y tế và được Ban Giám đốc phân quyền mới có thể mở danh mục thuốc gây nghiện trên HIS.

  • Cảnh báo số lượng tối đa: Hệ thống tự động chặn (Hard-stop) nếu bác sĩ kê vượt quá 07 ngày đối với thuốc gây nghiện cấp tính hoặc 30 ngày đối với bệnh nhân ung thư.

  • Quy trình "Trả vỏ thuốc" điện tử: Tích hợp quy trình xác nhận trả vỏ giữa Khoa lâm sàng và Kho Dược trên phần mềm. Hồ sơ bệnh nhân chỉ được "Đóng đợt điều trị" khi tất cả vỏ thuốc gây nghiện đã được xác nhận thu hồi.

  • Bắt buộc nhập số CCCD: Phần mềm HIS phải bắt buộc bác sĩ/điều dưỡng nhập thông tin số CCCD của người bệnh hoặc người thân trước khi in đơn thuốc "N" hoặc "H".

  • Lưu trữ lịch sử thao tác (Audit Trail): Mọi hành động chỉ định, chỉnh sửa hoặc hủy thuốc gây nghiện phải được ghi lại lịch sử chi tiết (ai làm, vào lúc nào, từ máy tính nào) để phục vụ công tác thanh tra.