Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "KSNK" các nội dung bạn quan tâm.

Phòng ngừa thuyên tắc phổi: Bảo vệ an toàn cho bệnh nhân sau phẫu thuật lớn

Thuyên tắc phổi (Pulmonary Embolism - PE) là biến chứng cấp tính nguy hiểm, xảy ra khi cục máu đông (thường hình thành từ tĩnh mạch sâu ở chân) di chuyển theo dòng máu và làm tắc nghẽn động mạch phổi. Sau các phẫu thuật lớn như thay khớp háng, khớp gối, phẫu thuật ổ bụng hoặc ung thư, nguy cơ này tăng cao gấp nhiều lần do tình trạng nằm bất động kéo dài và phản ứng đông máu của cơ thể.

1. Tại sao phẫu thuật lớn làm tăng nguy cơ thuyên tắc?

Ba yếu tố chính (Tam giác Virchow) gây ra huyết khối sau mổ bao gồm:

  • Ứ trệ dòng máu: Việc nằm bất động trên bàn mổ và sau mổ khiến máu ở chân lưu thông chậm.

  • Tổn thương thành mạch: Quá trình phẫu thuật có thể gây tổn thương trực tiếp hoặc gián tiếp đến các mạch máu.

  • Tăng đông: Phản ứng tự nhiên của cơ thể sau chấn thương/phẫu thuật là tăng cường các yếu tố đông máu để cầm vết thương.

2. Các chiến lược phòng ngừa đa phương thức

Dựa trên khuyến cáo của Hội Tim mạch học Việt Nam (VNHA), quy trình dự phòng được thực hiện ngay từ trước khi bệnh nhân vào phòng mổ:

  • Dự phòng bằng cơ học (Không dùng thuốc):

    • Vận động sớm: Khuyến khích bệnh nhân cử động chân tại giường và đi lại sớm nhất có thể sau mổ.

    • Vớ áp lực y học: Tạo áp lực ép từ ngoài vào để đẩy máu tĩnh mạch về tim tốt hơn.

    • Máy nén ép hơi định kỳ (IPC): Sử dụng các bao cuốn chân tự động bơm xả khí để mô phỏng động tác đi bộ, giúp bơm máu liên tục.

  • Dự phòng bằng thuốc (Thuốc kháng đông):

    • Sử dụng Heparin trọng lượng phân tử thấp (LMWH) hoặc các thuốc kháng đông đường uống thế hệ mới (DOACs).

    • Liều lượng và thời gian sử dụng được cá thể hóa dựa trên thang điểm đánh giá nguy cơ (như thang điểm Caprini).

3. Sự phối hợp của đội ngũ y tế

Việc phòng ngừa thuyên tắc phổi là trách nhiệm chung của nhiều chuyên khoa:

  • Ngoại khoa: Đánh giá nguy cơ chảy máu so với nguy cơ tắc mạch để quyết định thời điểm dùng thuốc kháng đông.

  • Gây mê hồi sức: Đảm bảo giảm đau tốt để bệnh nhân có thể vận động sớm sau mổ.

  • Tim mạch: Hội chẩn và xử trí nhanh các trường hợp có dấu hiệu nghi ngờ (khó thở đột ngột, đau ngực, sưng chân).

  • Điều dưỡng: Trực tiếp thực hiện các biện pháp cơ học, hướng dẫn bệnh nhân tập các bài tập vận động chân tại giường và theo dõi các dấu hiệu sớm của huyết khối.

  • Phục hồi chức năng: Hỗ trợ bệnh nhân tập đi lại an toàn sau các phẫu thuật xương khớp lớn.

4. Dấu hiệu cảnh báo cần báo ngay cho bác sĩ

Bệnh nhân và người nhà cần lưu ý các dấu hiệu sau trong giai đoạn hậu phẫu:

  • Ở chân: Sưng, đau, đỏ hoặc nóng ở một bên bắp chân hoặc đùi.

  • Ở phổi: Khó thở đột ngột, đau ngực khi hít sâu, ho ra máu hoặc cảm giác nhịp tim rất nhanh.

Chương trình phòng ngừa thuyên tắc huyết khối tĩnh mạch là một tiêu chí quan trọng trong quản lý chất lượng và An toàn người bệnh, giúp giảm tỷ lệ tử vong và biến chứng muộn sau phẫu thuật.