Loét do stress (Stress-related mucosal disease - SRMD) là tình trạng tổn thương niêm mạc dạ dày - tá tràng thường gặp ở những bệnh nhân đang trong tình trạng nguy kịch. Nếu không được dự phòng đúng cách, loét có thể dẫn đến xuất huyết tiêu hóa, làm tăng tỷ lệ tử vong và kéo dài thời gian điều trị tại khoa Hồi sức tích cực (ICU).
1. Tại sao bệnh nhân nặng dễ bị loét dạ dày?
Ở bệnh nhân nặng (sốc, suy hô hấp, chấn thương đa tạng), cơ thể tập trung máu nuôi dưỡng cho các cơ quan sinh tồn như tim và não, dẫn đến:
Giảm tưới máu niêm mạc: Làm yếu hàng rào bảo vệ tự nhiên của dạ dày.
Tăng tiết acid: Sự mất cân bằng giữa yếu tố tấn công (acid dịch vị) và yếu tố bảo vệ (chất nhầy, bicarbonat).
Rối loạn vận động dạ dày: Gây ứ trệ dịch vị, tạo điều kiện cho acid gây tổn thương niêm mạc.
2. Đối tượng cần dự phòng bắt buộc
Không phải tất cả bệnh nhân đều cần dùng thuốc dự phòng. Các hướng dẫn chuyên môn chỉ định dự phòng cho nhóm có nguy cơ cao:
Bệnh nhân thở máy: Thời gian thở máy trên 48 giờ.
Rối loạn đông máu: Số lượng tiểu cầu thấp hoặc chỉ số đông máu (INR) bất thường.
Sốc và suy đa tạng: Bệnh nhân đang sử dụng thuốc vận mạch.
Chấn thương nặng: Chấn thương sọ não, bỏng diện rộng (>35% diện tích cơ thể) hoặc đa chấn thương.
Tiền sử: Bệnh nhân đã từng bị loét dạ dày hoặc xuất huyết tiêu hóa trong vòng 1 năm qua.
3. Các biện pháp dự phòng chiến lược
Quy trình dự phòng tại khoa Hồi sức bao gồm sự kết hợp giữa dùng thuốc và chăm sóc hỗ trợ:
Liệu pháp thuốc:
Thuốc ức chế bơm Proton (PPI): Nhóm thuốc mạnh nhất để kiểm soát nồng độ acid dịch vị.
Thuốc kháng thụ thể H2: Lựa chọn thay thế trong một số trường hợp cụ thể.
Thuốc bảo vệ niêm mạc (Sucralfat): Tạo lớp màng bọc bảo vệ trực tiếp tại vị trí tổn thương.
Nuôi dưỡng đường tiêu hóa sớm: Đây là biện pháp sinh lý nhất. Việc cho bệnh nhân ăn qua sonde dạ dày sớm (trong vòng 24-48 giờ đầu) giúp duy trì dòng máu nuôi dưỡng niêm mạc và trung hòa acid tự nhiên.
Kiểm soát huyết động: Bác sĩ Hồi sức tích cực đảm bảo huyết áp ổn định để duy trì tưới máu dạ dày tối ưu.
4. Vai trò của đội ngũ y tế và theo dõi biến chứng
Bác sĩ Lâm sàng: Đánh giá nguy cơ hằng ngày để quyết định tiếp tục hoặc ngừng thuốc dự phòng, nhằm tránh việc lạm dụng thuốc gây tăng nguy cơ viêm phổi bệnh viện.
Dược lâm sàng: Tư vấn lựa chọn thuốc và hiệu chỉnh liều lượng dựa trên chức năng gan, thận của bệnh nhân.
Điều dưỡng: Theo dõi sát các dấu hiệu xuất huyết (dịch dẫn lưu dạ dày có máu, đi ngoài phân đen) và kiểm tra độ pH dịch vị nếu có chỉ định.
Kiểm soát nhiễm khuẩn: Giám sát các biến chứng liên quan đến việc dùng thuốc ức chế acid kéo dài như nhiễm khuẩn Clostridioides difficile.
Việc tuân thủ hướng dẫn phòng ngừa loét do stress không chỉ bảo vệ dạ dày mà còn là một phần quan trọng trong quy trình an toàn người bệnh, giúp tối ưu hóa kết quả Điều trị tổng thể tại khoa Hồi sức.