1. Tóm tắt ngắn gọn nội dung văn bản
Thông tư 13/2019/TT-BYT quy định mức giá cụ thể cho các dịch vụ khám chữa bệnh BHYT. Đối với phẫu thuật nội soi, văn bản này xác lập một khung giá riêng biệt, thường cao hơn phẫu thuật hở cùng loại do bao gồm chi phí khấu hao máy móc nội soi, vật tư tiêu hao đặc thù (Trocar, dao siêu âm, khí $CO_2$...) và nhân lực chuyên khoa. Giá này là giá trọn gói cho một quy trình kỹ thuật hoàn chỉnh từ khi bắt đầu gây mê đến khi kết thúc hậu phẫu.
2. Các điểm cần lưu ý để không bị xuất toán
2.1. Những nội dung nào dễ bị hiểu sai?
Sự khác biệt giữa "Nội soi chẩn đoán" và "Phẫu thuật nội soi": Đây là điểm hay nhầm lẫn nhất. Bác sĩ chỉ đưa ống soi vào để quan sát tổn thương nhưng lại áp mã phẫu thuật nội soi (có can thiệp). Giám định viên sẽ đối soát với "Bảng kê vật tư" – nếu không có chỉ khâu, dao mổ hoặc các dụng cụ can thiệp chuyên dụng, họ sẽ hạ mức giá xuống nội soi chẩn đoán.
Định mức vật tư trong giá: Nhiều bệnh viện hiểu sai rằng có thể thu thêm tiền các vật tư cơ bản như Trocar dùng nhiều lần hoặc dây dẫn sáng. Theo Thông tư 13, các vật tư này đã kết cấu vào giá, chỉ những vật tư đặc thù có tên trong danh mục được tính riêng mới được thanh toán thêm.
2.2. Những điều kiện thanh toán nào cần đặc biệt lưu ý?
Quy trình "Chuyển mổ hở": Nếu ca mổ bắt đầu bằng nội soi nhưng thất bại và phải chuyển sang mổ hở, bệnh viện chỉ được thanh toán theo giá phẫu thuật hở. Tuyệt đối không được tính giá nội soi hoặc tính cả hai loại phí.
Mã máy nội soi (Bắt buộc theo QĐ 130): Mỗi ca phẫu thuật nội soi khi đẩy dữ liệu XML lên cổng phải gắn kèm mã hiệu máy nội soi (
MA_MAY) đã được đăng ký danh mục trang thiết bị với cơ quan BHXH. Thiếu thông tin này, hệ thống sẽ tự động từ chối thanh toán tiền công phẫu thuật.
2.3. Những sai sót thường gặp khi áp dụng thực tế
Áp sai mã tương đương: Sử dụng mã của một phẫu thuật nội soi phức tạp (ví dụ: PTNS cắt túi mật loại Đặc biệt) cho một ca PTNS loại I để hưởng chênh lệch giá.
Mâu thuẫn dữ liệu thời gian: Thời gian phẫu thuật nội soi ghi trên bảng kê là 30 phút, nhưng thời gian gây mê lại kéo dài 3 tiếng, hoặc thời gian trả kết quả giải phẫu bệnh không logic với ngày phẫu thuật.
Hồ sơ thiếu hình ảnh minh chứng: Biên bản phẫu thuật không mô tả chi tiết các bước nội soi (vị trí đặt Trocar, tình trạng ổ bụng qua camera) hoặc không lưu trữ ảnh chụp từ màn hình nội soi trong hệ thống PACS/bệnh án.
3. Gợi ý cách triển khai trong bệnh viện
Chuẩn hóa mẫu tường trình mổ điện tử: Thiết lập mẫu (Template) riêng cho phẫu thuật nội soi trên phần mềm EMR, bắt buộc bác sĩ phải mô tả các thông số kỹ thuật đặc thù của nội soi mới cho phép hoàn tất hồ sơ.
Ràng buộc logic trên HIS: Cài đặt quy tắc: "Nếu chọn phương pháp mổ hở sau khi đã chọn nội soi, hệ thống tự động hủy mã giá nội soi và áp mã mổ hở".
Tự động hóa mapping vật tư: Kho dược/vật tư cần dán nhãn "Đã bao gồm trong giá PTNS" cho các vật tư dùng chung để điều dưỡng không kê trùng vào bảng kê thanh toán của bệnh nhân.
Kiểm soát mã bác sĩ và mã máy: Thực hiện đối soát định kỳ danh sách bác sĩ có chứng chỉ nội soi và danh sách máy nội soi đang hoạt động để cập nhật kịp thời lên Cổng giám định, tránh lỗi danh mục không hợp lệ.