Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "KSNK" các nội dung bạn quan tâm.

Nội soi màng phổi: "Tiêu chuẩn vàng" chẩn đoán tràn dịch màng phổi chưa rõ nguyên nhân

Tràn dịch màng phổi là tình trạng tích tụ dịch bất thường trong khoang màng phổi, có thể do nhiều nguyên nhân như lao, ung thư, viêm phổi hoặc suy tim. Trong những trường hợp đã thực hiện chọc hút dịch và xét nghiệm nhưng vẫn chưa xác định được bệnh lý, Nội soi màng phổi (Medical Thoracoscopy) được coi là kỹ thuật chẩn đoán hình ảnh và giải phẫu bệnh chính xác nhất.

1. Nội soi màng phổi là gì?

Đây là kỹ thuật xâm lấn tối thiểu, bác sĩ sẽ đưa một ống soi có gắn camera qua một vết rạch nhỏ (khoảng 1cm) trên thành ngực để tiến vào khoang màng phổi.

  • Quan sát trực tiếp: Camera truyền hình ảnh độ nét cao giúp bác sĩ quan sát toàn bộ bề mặt màng phổi, phát hiện các nốt sần, mảng dày hoặc các tổn thương nghi ngờ.

  • Sinh thiết trúng đích: Dưới sự quan sát trực tiếp, bác sĩ dùng kìm chuyên dụng lấy các mẫu mô tại vị trí tổn thương để làm xét nghiệm giải phẫu bệnh. Điều này mang lại độ chính xác gần như tuyệt đối so với sinh thiết mù bằng kim.

2. Khi nào cần thực hiện nội soi màng phổi?

Kỹ thuật này được chỉ định khi:

  • Tràn dịch màng phổi dịch tiết nhưng các xét nghiệm dịch và sinh thiết kim không tìm ra nguyên nhân.

  • Nghi ngờ lao màng phổi hoặc ung thư màng phổi (nguyên phát hoặc di căn).

  • Cần đánh giá giai đoạn của ung thư phổi.

  • Can thiệp điều trị: Trong khi nội soi, bác sĩ có thể thực hiện bóc tách các dải xơ dính hoặc bơm thuốc gây dính màng phổi để ngăn tái phát tràn dịch (thường dùng trong ung thư giai đoạn muộn).

3. Ưu điểm và tính an toàn

  • Chẩn đoán chính xác: Tỷ lệ tìm thấy nguyên nhân lên tới trên 90%.

  • Ít đau, hồi phục nhanh: Do vết rạch rất nhỏ, bệnh nhân chỉ cần gây tê tại chỗ phối hợp với tiền mê, có thể ra viện sau 2-3 ngày.

  • Thay thế mổ hở: Tránh cho bệnh nhân phải chịu đựng một cuộc phẫu thuật mở ngực nặng nề chỉ để lấy mẫu sinh thiết.

4. Quy trình phối hợp tại chuyên khoa Phổi

Quy trình thực hiện đòi hỏi sự hiệp đồng chặt chẽ:

  • Hô hấp / Phẫu thuật lồng ngực: Thực hiện thao tác nội soi và lấy mẫu bệnh phẩm.

  • Giải phẫu bệnh: Phân tích mẫu mô dưới kính hiển vi để đưa ra kết luận cuối cùng (ung thư, lao, hay viêm lành tính).

  • Chẩn đoán hình ảnh: Chụp CT-Scanner hoặc siêu âm màng phổi trước mổ để xác định vị trí chọc dò an toàn nhất.

  • Điều dưỡng: Chăm sóc hệ thống dẫn lưu màng phổi sau nội soi và hướng dẫn bệnh nhân tập thở để phổi nở lại hoàn toàn.

Làm chủ kỹ thuật nội soi màng phổi không chỉ thể hiện năng lực chuyên môn sâu của khoa Nội hô hấp mà còn là chìa khóa để bắt đầu lộ trình Điều trị đúng đắn và kịp thời cho người bệnh.