Trong những năm gần đây, lĩnh vực tim mạch can thiệp tại Việt Nam đã có những bước phát triển mạnh mẽ, từ tiếp nhận chuyển giao công nghệ đến làm chủ hoàn toàn nhiều kỹ thuật phức tạp hàng đầu thế giới. Những tiến bộ này góp phần nâng cao hiệu quả điều trị, giảm xâm lấn và cải thiện đáng kể chất lượng sống cho người bệnh tim mạch.
Làm chủ kỹ thuật thay van tim không phẫu thuật (TAVI).
Một trong những dấu ấn nổi bật của tim mạch can thiệp Việt Nam là việc triển khai rộng rãi kỹ thuật thay van động mạch chủ qua đường ống dẫn (TAVI). Thay vì phẫu thuật mở lồng ngực với nguy cơ cao, bác sĩ sử dụng ống thông luồn từ mạch máu ngoại biên (thường là động mạch đùi) lên tim để thay van mới.
Kỹ thuật này đặc biệt phù hợp với người cao tuổi, bệnh nhân có nhiều bệnh nền hoặc không đủ điều kiện phẫu thuật mở. Đến nay, Việt Nam không chỉ thực hiện thường quy TAVI mà còn từng bước trở thành đơn vị đào tạo, chuyển giao kỹ thuật TAVI cho bác sĩ trong khu vực.
Can thiệp các bệnh lý mạch vành phức tạp bằng công nghệ hiện đại.
Tại các trung tâm tim mạch lớn ở Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh, nhiều công nghệ chẩn đoán hình ảnh trong lòng mạch đã được ứng dụng thường quy, hỗ trợ tối ưu cho các ca can thiệp mạch vành phức tạp.
Trong đó, siêu âm trong lòng mạch (IVUS) giúp đánh giá chính xác mức độ hẹp, cấu trúc mảng xơ vữa và lựa chọn kích thước stent phù hợp. Quang học gắn kết (OCT) với độ phân giải cao cho phép quan sát chi tiết tổn thương mạch vành, đặc biệt hữu ích trong các trường hợp vôi hóa nặng hoặc tắc hoàn toàn mạn tính (CTO).
Việc làm chủ các kỹ thuật khoan phá mảng xơ vữa vôi hóa (Rotablator) đã giúp nhiều bệnh nhân tránh được phẫu thuật bắc cầu chủ – vành, mở rộng chỉ định can thiệp ít xâm lấn cho các ca bệnh trước đây được xem là “khó”.
Điều trị rối loạn nhịp tim bằng công nghệ lập bản đồ điện học 3D.
Tim mạch can thiệp Việt Nam cũng ghi nhận sự tiến bộ rõ rệt trong điều trị rối loạn nhịp tim bằng phương pháp triệt đốt (ablation) với sự hỗ trợ của hệ thống lập bản đồ điện học 3D.
Công nghệ này cho phép tái tạo hình ảnh không gian ba chiều của buồng tim theo thời gian thực, giúp bác sĩ xác định chính xác vị trí phát sinh rối loạn nhịp và xử trí triệt để, từ đó nâng cao tỷ lệ thành công và giảm nguy cơ tái phát cho người bệnh.
Hướng tới phát triển bền vững và lấy người bệnh làm trung tâm.
Sự phát triển của tim mạch can thiệp tại Việt Nam không chỉ dừng lại ở việc làm chủ kỹ thuật cao mà còn gắn liền với mục tiêu nâng cao chất lượng dịch vụ y tế và sự hài lòng của người bệnh.
Ngành y tế chú trọng can thiệp sớm, rút ngắn thời gian xử trí cấp cứu, đặc biệt trong nhồi máu cơ tim cấp; từng bước đưa các kỹ thuật can thiệp hiện đại vào phạm vi chi trả của bảo hiểm y tế, giúp người dân có hoàn cảnh khó khăn vẫn có cơ hội tiếp cận điều trị tiên tiến. Đồng thời, công tác đào tạo và chỉ đạo tuyến tiếp tục được đẩy mạnh, chuyển giao các kỹ thuật can thiệp tim mạch cơ bản cho bệnh viện tuyến tỉnh, giúp người bệnh được cấp cứu và điều trị kịp thời ngay tại địa phương.
Những thành tựu này khẳng định vị thế ngày càng cao của y học tim mạch Việt Nam trên bản đồ y khoa khu vực và thế giới, góp phần đưa Việt Nam trở thành điểm đến tin cậy trong lĩnh vực chăm sóc và điều trị các bệnh lý tim mạch.