Sỏi đường mật, đặc biệt là sỏi trong gan và sỏi kích thước lớn, luôn là thách thức đối với các bác sĩ ngoại khoa và tiêu hóa. Sự ra đời của Kỹ thuật tán sỏi bằng điện thủy lực (Electrohydraulic Lithotripsy - EHL) dưới hướng dẫn của nội soi đường mật đã mở ra cơ hội điều trị triệt để, ít xâm lấn, giúp bệnh nhân tránh được những cuộc đại phẫu phức tạp và giảm thiểu nguy cơ tái phát.
1. Tán sỏi điện thủy lực (EHL) là gì?
EHL là kỹ thuật sử dụng một đầu dò nhỏ (probe) đưa qua kênh thủ thuật của ống soi mật tụy (thường là qua hệ thống SpyGlass). Đầu dò này tạo ra các tia lửa điện trong môi trường nước, hình thành các sóng xung kích mạnh mẽ để phá vỡ các viên sỏi cứng thành những mảnh nhỏ, sau đó các mảnh sỏi này sẽ được hút hoặc gắp ra ngoài dễ dàng.
2. Ưu điểm vượt trội của kỹ thuật EHL
Hiệu quả với sỏi "khó": Xử lý thành công các loại sỏi san hô, sỏi kích thước lớn, sỏi bị kẹt hoặc sỏi nằm ở vị trí hiểm hóc trong gan mà nội soi ngược dòng (ERCP) thông thường thất bại.
Ít xâm lấn: Bệnh nhân không cần mổ phanh, giúp giảm đau đớn, hạn chế mất máu và rút ngắn thời gian nằm viện.
Tỉ lệ sạch sỏi cao: Khả năng quan sát trực tiếp qua camera nội soi giúp bác sĩ tiếp cận chính xác viên sỏi, tán nhỏ và kiểm tra đường mật sạch hoàn toàn trước khi kết thúc thủ thuật.
An toàn: Sóng xung kích được khuếch tán trong môi trường nước, tập trung vào viên sỏi nên hạn chế tối đa tổn thương lên niêm mạc đường mật.
3. Quy trình thực hiện kỹ thuật chuẩn
Bước 1: Tiếp cận đường mật
Bác sĩ thực hiện nội soi mật tụy ngược dòng (ERCP) hoặc nội soi đường mật qua da. Hệ thống ống soi siêu nhỏ (SpyGlass) được đưa vào ống mật để quan sát trực tiếp viên sỏi trên màn hình độ phân giải cao.
Bước 2: Tán sỏi bằng điện thủy lực
Đầu dò EHL được đưa sát vào viên sỏi (cách khoảng 1-2mm). Bác sĩ kích hoạt phát xung điện thủy lực. Dưới tác động của sóng xung kích, viên sỏi sẽ vỡ vụn dần từ ngoài vào trong.
Bước 3: Lấy sỏi và kiểm tra
Sau khi sỏi đã được tán nhỏ, bác sĩ dùng rổ lấy sỏi hoặc bóng kéo sỏi để đưa các mảnh vụn ra khỏi đường mật. Cuối cùng, soi kiểm tra lại toàn bộ hệ thống đường mật để đảm bảo không còn sót sỏi.
Bước 4: Theo dõi hậu phẫu
Bệnh nhân được theo dõi tình trạng đau bụng, sốt hoặc các dấu hiệu nhiễm trùng đường mật. Thông thường, bệnh nhân có thể hồi phục và ăn uống nhẹ lại sau 24-48 giờ.
4. Chỉ định của kỹ thuật EHL
Sỏi đường mật lớn (thường > 15-20mm) không thể lấy bằng bóng hay rổ thông thường qua ERCP.
Sỏi mật bị kẹt trong các ống gan nhỏ.
Sỏi hình thành phía trên đoạn đường mật bị hẹp.
Kết luận: Nội soi tán sỏi đường mật bằng điện thủy lực (EHL) là minh chứng cho sự phát triển mạnh mẽ của y học can thiệp. Việc ứng dụng thành công kỹ thuật này tại các bệnh viện tuyến tỉnh không chỉ khẳng định trình độ chuyên môn của đội ngũ y bác sĩ mà còn giúp bệnh nhân được tiếp cận công nghệ cao ngay tại địa phương, nâng cao chất lượng điều trị và cuộc sống.