Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "KSNK" các nội dung bạn quan tâm.

Kiểm soát thanh toán máu và chế phẩm máu: Tuân thủ Thông tư 15/2023/TT-BYT

Việc thanh toán chi phí máu không đơn thuần là tính tiền trên mỗi đơn vị máu, mà bao gồm cả các chi phí xét nghiệm sàng lọc, chi phí vận chuyển, bảo quản và các xét nghiệm hòa hợp miễn dịch. Theo Thông tư 15/2023/TT-BYT, mức giá đã được quy định chi tiết cho từng loại thể tích và loại chế phẩm khác nhau.

1. Quy định trọng tâm của Thông tư 15/2023/TT-BYT

  • Giá theo đơn vị thể tích: Mức giá máu toàn phần và chế phẩm máu (hồng cầu khối, tiểu cầu, huyết tương...) được chia theo các mốc thể tích chuẩn (ví dụ: 30ml, 50ml, 150ml, 250ml, 350ml, 450ml).

  • Nội hàm của giá: Mức giá quy định tại Thông tư này đã bao gồm:

    • Chi phí xét nghiệm sàng lọc (HIV, HBV, HCV, Giang mai, Sốt rét).

    • Chi phí vật tư tiêu hao (túi máu, dây truyền).

    • Chi phí quản lý, vận chuyển và bảo quản.

  • Quy định về xét nghiệm hòa hợp: Các xét nghiệm tại giường và xét nghiệm hòa hợp miễn dịch trước truyền máu được thanh toán riêng theo giá dịch vụ kỹ thuật hiện hành.

2. Các sai sót thường gặp và rủi ro xuất toán

  • Áp sai mã theo thể tích thực tế: Đây là lỗi phổ biến nhất. Bệnh viện truyền túi máu 250ml nhưng trên phần mềm lại áp mã của túi 350ml hoặc ngược lại. Hệ thống giám định sẽ đối soát giữa phiếu truyền máu và bảng kê để xuất toán phần chênh lệch.

  • Tính trùng chi phí xét nghiệm sàng lọc: Do mức giá tại Thông tư 15 đã bao gồm chi phí sàng lọc, nếu bệnh viện lại chỉ định thêm các xét nghiệm sàng lọc riêng lẻ cho cùng đơn vị máu đó và đề nghị BHYT thanh toán, phần chi phí này sẽ bị coi là tính trùng.

  • Mã hóa sai loại chế phẩm: Nhầm lẫn giữa "Máu toàn phần" và "Hồng cầu khối" hoặc nhầm lẫn giữa các loại tiểu cầu (Tiểu cầu pool và Tiểu cầu gạn tách máy). Các loại này có giá thành chênh lệch rất lớn.

  • Thiếu hồ sơ minh chứng (Phiếu truyền máu): Trong hồ sơ bệnh án thiếu Phiếu truyền máu ghi rõ số lô, hạn dùng, thời gian bắt đầu - kết thúc, hoặc thiếu kết quả xét nghiệm hòa hợp miễn dịch tại giường.

3. Giải pháp quản trị rủi ro cho bệnh viện

Để quản lý chi phí máu chính xác, bệnh viện nên triển khai các "chốt chặn" dữ liệu như sau:

  • Quản lý danh mục máu bằng mã vạch (Barcode): Tích hợp hệ thống quản lý kho máu với HIS. Khi nhập máu từ Trung tâm Truyền máu về, nhân viên phải quét mã vạch để hệ thống tự động nhận diện loại chế phẩm và thể tích, tránh nhập thủ công dẫn đến sai mã giá.

  • Cấu hình "Gói truyền máu" logic: Thiết lập trên HIS: Khi bác sĩ chỉ định truyền máu, hệ thống sẽ tự động điền kèm các xét nghiệm bắt buộc (như định nhóm máu, phản ứng chéo) nhưng đồng thời chặn các xét nghiệm sàng lọc đã có trong giá máu.

  • Số hóa Phiếu truyền máu: Triển khai phiếu truyền máu điện tử trên HIS. Các mốc thời gian thực hiện truyền máu phải logic với diễn biến bệnh và y lệnh thuốc đi kèm.

  • Tự động hóa đối soát thể tích: Thiết lập luật kiểm tra trên file XML 130: Nếu mã dịch vụ máu (MA_VAT_TU) không tương ứng với thể tích ghi trong mô tả, hệ thống sẽ cảnh báo đỏ để kế toán hiệu chỉnh trước khi đẩy cổng.

  • Kiểm soát điều kiện thanh toán chế phẩm máu đắt tiền: Đối với các chế phẩm như Tiểu cầu gạn tách máy (giá rất cao), hệ thống yêu cầu bác sĩ phải nhập số lượng tiểu cầu hiện tại của bệnh nhân để chứng minh tính cần thiết của chỉ định.