Viêm phổi mắc phải cộng đồng (Community-Acquired Pneumonia - CAP) là tình trạng nhiễm trùng của nhu mô phổi xảy ra ở ngoài bệnh viện. Đây là một trong những nguyên nhân hàng đầu gây nhập viện và tử vong do nhiễm trùng trên toàn thế giới. Việc chẩn đoán sớm và xử trí đúng phác đồ ngay từ đầu đóng vai trò quyết định đến tiên lượng bệnh.
1. Chẩn đoán xác định
Chẩn đoán CAP dựa trên sự kết hợp giữa lâm sàng và hình ảnh học:
Triệu chứng lâm sàng: Sốt, ho (khô hoặc có đờm), đau ngực kiểu màng phổi, khó thở. Khám phổi có hội chứng đông đặc hoặc rale ẩm, rale nổ.
X-quang ngực thẳng: Xuất hiện đám mờ mới hoặc tiến triển của thâm nhiễm nhu mô phổi. Đây là tiêu chuẩn bắt buộc để xác định viêm phổi.
Xét nghiệm hỗ trợ: Công thức máu (bạch cầu tăng, chuyển trái), CRP hoặc Procalcitonin tăng cao giúp định hướng nhiễm khuẩn.
2. Đánh giá mức độ nặng và Định hướng nơi điều trị
Để quyết định bệnh nhân nên điều trị ngoại trú, tại khoa nội chung hay khoa hồi sức (ICU), thang điểm CURB-65 là công cụ phổ biến nhất:
| Chỉ số | Ý nghĩa | Điểm |
|---|---|---|
| C (Confusion) | Ý thức lơ mơ, lú lẫn | 1 |
| U (Urea) | Ure huyết thanh > 7 mmol/L | 1 |
| R (Respiratory rate) | Nhịp thở $\ge$ 30 lần/phút | 1 |
| B (Blood pressure) | HA tâm thu < 90 hoặc HA tâm trương $\le$ 60 mmHg | 1 |
| 65 (Age) | Tuổi $\ge$ 65 | 1 |
Phân loại xử trí:
0 - 1 điểm: Mức độ nhẹ $\rightarrow$ Điều trị ngoại trú.
2 điểm: Mức độ trung bình $\rightarrow$ Nhập viện điều trị (Khoa Nội).
$\ge$ 3 điểm: Mức độ nặng $\rightarrow$ Cần nhập viện điểm trị, cân nhắc nằm ICU.
3. Nguyên tắc điều trị kháng sinh kinh nghiệm
Kháng sinh nên được bắt đầu càng sớm càng tốt (tốt nhất trong vòng 4-6 giờ đầu kể từ khi nhập viện).
3.1. Điều trị ngoại trú (CAP nhẹ)
Bệnh nhân khỏe mạnh, không có yếu tố nguy cơ kháng thuốc: Amoxicillin liều cao hoặc Macrolide (Clarithromycin, Azithromycin).
Có bệnh đồng mắc (Tim, gan, thận, tiểu đường, nghiện rượu): Beta-lactam phối hợp với Macrolide (ví dụ: Amoxicillin-Clavulanic + Azithromycin) HOẶC Fluoroquinolone hô hấp đơn trị liệu (Levofloxacin, Moxifloxacin).
3.2. Điều trị nội trú (CAP trung bình - nặng)
Nội trú khoa chung: Beta-lactam (Ceftriaxone, Cefotaxime) phối hợp với Macrolide HOẶC Fluoroquinolone hô hấp đơn trị liệu.
Nội trú khoa ICU: Phối hợp thuốc mạnh hơn để bao phủ phế cầu kháng thuốc và vi khuẩn không điển hình: Beta-lactam phối hợp Fluoroquinolone hô hấp HOẶC Beta-lactam phối hợp Macrolide đường tĩnh mạch.
4. Theo dõi và Đánh giá đáp ứng
Đánh giá lại sau 48-72 giờ: Nếu lâm sàng cải thiện (hết sốt, nhịp thở giảm, huyết động ổn định), có thể cân nhắc chuyển từ kháng sinh đường tiêm sang đường uống (Liot - Switch therapy).
Thời gian điều trị: Thông thường từ 5 - 7 ngày cho các trường hợp không biến chứng và đáp ứng tốt.
Phòng ngừa: Khuyến cáo tiêm vắc xin cúm hàng năm và vắc xin phế cầu cho nhóm đối tượng nguy cơ cao (người già, người có bệnh phổi mãn tính).
Kết luận:
Xử trí viêm phổi mắc phải cộng đồng đòi hỏi sự nhạy bén trong phân loại mức độ nặng ngay từ đầu. Việc sử dụng kháng sinh hợp lý, đúng liều và đúng thời điểm không chỉ giúp cứu sống bệnh nhân mà còn góp phần giảm thiểu tình trạng kháng thuốc trong cộng đồng.