Sự thống nhất dữ liệu giữa các hệ thống là yêu cầu cốt lõi của Bệnh án điện tử. Theo Thông tư 46/2018/TT-BYT, các hệ thống thông tin y tế phải đảm bảo khả năng kết nối, chia sẻ và không làm thay đổi tính toàn vẹn của dữ liệu trong quá trình truyền tải.
1. Tóm tắt quy định về chuẩn kết nối dữ liệu
Theo Thông tư 46/2018/TT-BYT:
Tính thống nhất: Thông tin bệnh nhân, mã dịch vụ kỹ thuật và kết quả chẩn đoán phải đồng nhất giữa các hệ thống thành phần.
Thời gian thực: Dữ liệu kết quả từ LIS/PACS phải được đẩy về HIS ngay sau khi có xác nhận của bác sĩ chuyên khoa.
Lưu trữ: Kết quả phải được lưu trữ dưới dạng dữ liệu số, có khả năng trích xuất phục vụ giám định và KCB liên tuyến.
2. Các sai sót thường gặp và rủi ro dữ liệu
2.1. Sai lệch thông tin định danh (Demographic Mismatch)
Lỗi này xảy ra khi nhân viên tại phòng xét nghiệm hoặc chẩn đoán hình ảnh nhập lại thông tin bệnh nhân thay vì lấy từ HIS.
Hệ quả: Tên bệnh nhân hoặc ngày sinh trên phiếu kết quả (từ LIS) lệch một ký tự so với bảng kê BHYT (từ HIS). Hệ thống giám định sẽ báo lỗi mâu thuẫn nhân thân và từ chối thanh toán dịch vụ đó.
2.2. Lỗi mã hóa dịch vụ (Mapping Error)
Mã dịch vụ trên HIS dùng để thanh toán BHYT (theo danh mục dùng chung) không khớp với mã máy xét nghiệm hoặc máy chụp (theo danh mục kỹ thuật máy).
Hệ quả: Bác sĩ chỉ định "Tổng phân tích tế bào máu", nhưng kết quả từ LIS trả về lại là mã của "Công thức máu thủ công". Sự sai lệch mã loại hình dịch vụ này dẫn đến lỗi logic trên file XML.
2.3. Sai lệch thời gian trả kết quả
Do lỗi kết nối (Middleware), kết quả đã có trên LIS/PACS lúc 9:00 nhưng đến 11:00 mới đồng bộ về HIS.
Hệ quả: Bác sĩ lâm sàng đã ra y lệnh thuốc dựa trên kết quả xem trực tiếp lúc 9:00, nhưng dữ liệu XML lại ghi nhận thuốc có trước kết quả. Điều này vi phạm quy trình "Chỉ định thuốc phải dựa trên bằng chứng cận lâm sàng".
3. Gợi ý cách triển khai trong bệnh viện
Để khắc phục lỗi đồng bộ và nâng cao chất lượng dữ liệu, bệnh viện nên triển khai các giải pháp sau:
Sử dụng mã vạch (Barcode/QR) xuyên suốt: 100% chỉ định cận lâm sàng phải được gắn mã vạch từ HIS. Khi thực hiện xét nghiệm/chụp chiếu, nhân viên chỉ quét mã để lấy thông tin, tuyệt đối không nhập tay lại thông tin bệnh nhân.
Chuẩn hóa danh mục ánh xạ (Mapping Tool): Xây dựng bảng đối chiếu mã dịch vụ dùng chung của Bộ Y tế với mã nội bộ trên LIS và PACS. Mọi thay đổi danh mục trên HIS phải được đồng bộ tức thì sang các hệ thống vệ tinh.
Triển khai chuẩn HL7 và DICOM: Đảm bảo các phần mềm tuân thủ chuẩn HL7 (cho xét nghiệm, tin nhắn dữ liệu) và DICOM (cho hình ảnh). Đây là "ngôn ngữ chung" giúp dữ liệu không bị biến đổi khi truyền tải giữa các hệ thống khác nhau.
Tự động hóa kiểm tra dữ liệu đầu ra: Thiết lập tính năng trên HIS để kiểm tra tính toàn vẹn trước khi đóng hồ sơ: "Nếu kết quả cận lâm sàng chưa đồng bộ từ LIS/PACS, hệ thống sẽ cảnh báo không cho phép kết thúc đợt điều trị".
Giám sát thời gian thực (Logging): Xây dựng màn hình giám sát đường truyền dữ liệu giữa HIS - LIS - PACS. Khi có sự cố nghẽn mạng hoặc lỗi đồng bộ, bộ phận IT phải nhận được thông báo để xử lý ngay, tránh tồn đọng dữ liệu cuối ngày.