Cấp cứu ngừng tuần hoàn nâng cao (Advanced Cardiovascular Life Support - ACLS) là bước tiếp nối quan trọng sau hồi sinh tim phổi cơ bản (BLS). Quy trình này sử dụng các thiết bị y tế hiện đại, thuốc và kỹ thuật chuyên sâu nhằm tối ưu hóa cơ hội sống sót và bảo vệ chức năng não bộ cho bệnh nhân.
1. Các trụ cột của ACLS hiện đại
Quy trình ACLS không chỉ đơn thuần là ép tim, mà là sự phối hợp của 4 yếu tố then chốt:
Ép tim chất lượng cao: Đảm bảo tần số 100-120 lần/phút, độ lún ít nhất 5cm và để lồng ngực nở hoàn toàn sau mỗi lần ép.
Kiểm soát đường thở nâng cao: Đặt nội khí quản hoặc các thiết bị trên thanh môn để đảm bảo thông khí tối ưu và tránh hít sặc.
Xử trí nhịp bằng điện học: Sử dụng máy phá rung tim ngay khi phát hiện các nhịp có chỉ định sốc (Rung thất, Nhịp nhanh thất vô mạch).
Sử dụng thuốc vận mạch: Thiết lập đường truyền tĩnh mạch hoặc đường trong xương để đưa Epinephrine và các thuốc chống loạn nhịp (Amiodarone/Lidocaine) vào cơ thể.
2. Quy trình phối hợp nhóm (Teamwork)
Trong một ca cấp cứu ACLS, mỗi thành viên đều có vai trò cụ thể để tránh chồng chéo và mất thời gian:
Trưởng nhóm (Team Leader): Điều phối chung, theo dõi thuật toán và đưa ra quyết định can thiệp.
Người ép tim: Thực hiện ép tim và thay phiên mỗi 2 phút để đảm bảo chất lượng.
Người quản lý đường thở: Bóp bóng, đặt nội khí quản và theo dõi chỉ số EtCO2.
Người quản lý máy phá rung: Chuẩn bị máy, đánh giá nhịp và thực hiện sốc điện.
Người dùng thuốc và Ghi chép: Thiết lập đường truyền, tiêm thuốc theo y lệnh và ghi lại chính xác trình tự thời gian cấp cứu.
3. Các kỹ thuật hỗ trợ chuyên sâu
Theo dõi EtCO2 (Dòng khí thở ra): Đây là chỉ số quan trọng nhất để đánh giá chất lượng ép tim. Nếu EtCO2 đột ngột tăng cao, đó là dấu hiệu của sự hồi phục tuần hoàn tự nhiên (ROSC).
Siêu âm tại chỗ (POCUS): Giúp bác sĩ tìm kiếm các nguyên nhân có thể đảo ngược của ngừng tuần hoàn (quy tắc 5H & 5T) như: Tràn dịch màng tim cấp, thuyên tắc phổi, hoặc tràn khí màng phổi áp lực.
Hạ thân nhiệt chỉ huy (TTM): Sau khi tim đập lại, bệnh nhân được áp dụng kỹ thuật làm lạnh cơ thể chủ động để giảm tổn thương não do thiếu oxy.
4. Chăm sóc sau hồi sức (Post-Cardiac Arrest Care)
Thành công của ACLS không dừng lại ở việc tim đập trở lại mà là bệnh nhân ra viện với chức năng thần kinh ổn định:
Kiểm soát chặt chẽ huyết áp và nồng độ oxy/CO2 trong máu.
Can thiệp mạch vành sớm nếu nghi ngờ nguyên nhân do nhồi máu cơ tim.
Theo dõi điện não đồ liên tục để phát hiện sớm các cơn co giật kín đáo.
Quy trình ACLS chuẩn hóa giúp đội ngũ y tế bình tĩnh, tự tin và hành động chính xác trong những tình huống kịch tính nhất, mang lại hy vọng sống cho bệnh nhân nguy kịch.