Website được thiết kế tối ưu cho thành viên chính thức. Hãy Đăng nhập hoặc Đăng ký để truy cập đầy đủ nội dung và chức năng. Nội dung bạn cần không thấy trên website, có thể do bạn chưa đăng nhập. Nếu là thành viên của website, bạn cũng có thể yêu cầu trong nhóm Zalo "KSNK" các nội dung bạn quan tâm.

Hướng dẫn gây tê khoang cạnh sống (Paravertebral Block) trong giảm đau ngực

Gây tê khoang cạnh sống (PVB) là kỹ thuật đưa thuốc tê vào không gian nằm ngay cạnh cột sống, nơi các dây thần kinh gai sống đi ra từ lỗ gian đốt sống. Đây được coi là "tiêu chuẩn vàng" trong giảm đau vùng cho phẫu thuật lồng ngực, giúp thay thế hoặc hỗ trợ hiệu quả cho gây tê ngoài màng cứng với ít tác dụng phụ hơn.

1. Chỉ định và Ưu điểm lâm sàng

Chỉ định chính:

  • Phẫu thuật lồng ngực: Phẫu thuật cắt phổi, nội soi lồng ngực (VATS).

  • Phẫu thuật tuyến vú: Cắt bỏ vú toàn bộ hoặc u tuyến vú ác tính.

  • Chấn thương: Gãy nhiều xương sườn gây hạn chế hô hấp.

  • Giảm đau mãn tính: Đau sau zona thần kinh hoặc đau sau phẫu thuật ngực kéo dài.

Ưu điểm vượt trội:

  • Giảm đau khu trú hiệu quả (một bên cơ thể).

  • Ít gây tụt huyết áp hơn so với gây tê ngoài màng cứng.

  • Giảm nhu cầu sử dụng Morphine, từ đó hạn chế buồn nôn, nôn và suy hô hấp.

  • Cải thiện chức năng thông khí phổi sớm sau mổ.

2. Giải phẫu khoang cạnh sống ngực

Khoang cạnh sống là một không gian hình tam giác chứa đầy mỡ, được giới hạn bởi:

  • Phía trước bên: Lá tạng màng phổi.

  • Phía sau: Dây chằng gian mỏm ngang cấp trên.

  • Phía trong: Thân đốt sống và đĩa đệm.

3. Quy trình thực hiện kỹ thuật (Dưới hướng dẫn của siêu âm)

Sử dụng siêu âm giúp tăng tỉ lệ thành công và giảm biến chứng đâm vào màng phổi.

Bước 1: Chuẩn bị

  • Tư thế bệnh nhân: Ngồi cong lưng hoặc nằm nghiêng về bên không can thiệp.

  • Trang thiết bị: Máy siêu âm đầu dò phẳng (Linear), kim gây tê vùng (Tuohy hoặc kim chuyên dụng), thuốc tê (thường dùng Ropivacaine hoặc Bupivacaine nồng độ 0.25% - 0.5%).

Bước 2: Xác định mốc giải phẫu

Bác sĩ đặt đầu dò siêu âm dọc hoặc ngang để xác định:

  1. Mỏm ngang đốt sống (Transverse process).

  2. Dây chằng gian mỏm ngang (Superior costotransverse ligament).

  3. Màng phổi (Pleura) - dấu hiệu đường tăng âm trượt theo nhịp thở.

Bước 3: Tiến hành chọc kim

  • Sát trùng rộng vùng lưng và gây tê tại chỗ nông.

  • Đưa kim theo kỹ thuật "Trong mặt phẳng" (In-plane) từ hướng ngoài vào trong hoặc trên xuống dưới.

  • Đích đến là khoảng trống giữa dây chằng gian mỏm ngang và màng phổi.

Bước 4: Tiêm thuốc và đặt Catheter (nếu cần)

  • Thực hiện nghiệm pháp hút âm tính để đảm bảo kim không vào mạch máu hoặc khoang dưới nhện.

  • Tiêm test thuốc tê, quan sát sự di chuyển đẩy màng phổi xuống dưới trên màn hình siêu âm.

  • Có thể luồn một ống Catheter nhỏ để duy trì giảm đau liên tục trong 48-72 giờ sau mổ.

4. Theo dõi và Xử trí biến chứng

Mặc dù an toàn, kỹ thuật này vẫn tiềm ẩn một số rủi ro cần kiểm soát tại phòng hồi tỉnh:

  • Tràn khí màng phổi: Hiếm gặp nếu làm dưới siêu âm, cần theo dõi nhịp thở và SpO2.

  • Tiêm nhầm vào khoang dưới nhện/ngoài màng cứng: Gây tê cao hoặc liệt vận động diện rộng.

  • Ngộ độc thuốc tê toàn thân (LAST): Cần chuẩn bị sẵn Lipid 20% để cấp cứu.

5. Áp dụng tại các khoa phòng

Bài viết này là tài liệu hướng dẫn chuyên môn quan trọng cho:

  • Khoa Gây mê hồi sức: Đơn vị trực tiếp thực hiện kỹ thuật trước hoặc trong mổ.

  • Khoa Ngoại Lồng ngực / Ngoại Vú: Phối hợp chỉ định và theo dõi hiệu quả giảm đau hậu phẫu.

  • Đơn vị Giảm đau (Pain Unit): Quản lý liều lượng thuốc tê qua Catheter và xử lý các ca đau mãn tính.

  • Khoa Hồi sức cấp cứu (ICU): Áp dụng giảm đau cho bệnh nhân chấn thương ngực nặng, gãy xương sườn để tránh viêm phổi do ứ đọng.


Lời kết: Gây tê khoang cạnh sống dưới hướng dẫn siêu âm là kỹ thuật tiên tiến, nhân văn, giúp bệnh nhân trải qua cuộc mổ lớn với sự êm ái nhất. Việc tuân thủ quy trình chuẩn và nhận diện mốc giải phẫu chính xác là chìa khóa của thành công.